Axit Aminomethylbenzoic

(3.58) - 75 đánh giá

Tác dụng

Tác dụng của axit aminomethylbenzoic là gì?

Axit aminomethylbenzoic là một loại thuốc chống tiêu fibrin có ngăn chặn sự phân hủy của các sợi fibrin. Thuốc có thể được dùng cho các mục đích khác. Axit aminomethylbenzoic thuộc nhóm thuốc chống tiêu fibrin (antifibrinolytic drug), là các tác nhân giúp máu dễ đông hơn.

Bạn nên dùng axit aminomethylbenzoic như thế nào?

Dùng thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ. Đọc kỹ nhãn thuốc và hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu bạn không chắc chắn về bất kỳ thông tin nào, hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thông báo với bác sĩ nếu tình trạng bệnh của bạn vẫn tiếp diễn hoặc trở nặng hơn hoặc bạn bị mắc các triệu chứng mới. Nếu bạn nghĩ rằng bạn mắc một bệnh lý nghiêm trọng, hãy đi cấp cứu ngay lập tức.

Bạn nên bảo quản axit aminomethylbenzoic như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng axit aminomethylbenzoic cho người lớn là gì?

Đường uống

Chống tiêu fibrin

Người lớn: 0,3-1 g mỗi ngày, chia thành 3-4 liều. Thuốc cũng có thể dùng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.

Liều dùng axit aminomethylbenzoic cho trẻ em là gì?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Axit aminomethylbenzoic có những dạng và hàm lượng nào?

Axit aminomethylbenzoic có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén, thuốc uống: 250 mg.
  • Siro, thuốc uống: 1%.
  • Dung dịch, thuốc tiêm: 5% (5mL, 10 mL).

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng axit aminomethylbenzoic?

Các tác dụng phụ bao gồm:

  • Rối loạn đường tiêu hóa.
  • Tiêu chảy.
  • Buồn nôn.
  • Nôn mửa.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng axit aminomethylbenzoic, bạn nên biết những gì?

Trước khi sử dụng axit aminomethylbenzoic, bạn nên:

  • Báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với axit aminomethylbenzoic hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác.
  • Báo với bác sĩ hoặc dược sĩ về các loại thuốc kê toa hoặc không kê toa mà bạn đang dùng, kể cả các loại vitamin.
  • Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự định có thai, hoặc đang cho con bú. Báo với bác sĩ nếu bạn bị huyết khối trong lòng mạch.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Axit aminomethylbenzoic có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

  • Phức hợp yếu tố IX.
  • Chất kháng ức chế đông máu cô đặc.

Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng tới axit aminomethylbenzoic không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến axit aminomethylbenzoic ?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Các rối loạn nghẽn mạch.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Asumate®

(53)
Tên gốc: levonorgestrel, ethinylestradiolTên biệt dược: Asumate®Phân nhóm: thuốc uống ngừa thaiTác dụngTác dụng của thuốc Asumate® là gì?Thuốc Asumate® thường ... [xem thêm]

Thuốc daclizumab

(78)
Tên hoạt chất: daclizumabTên thương hiệu: Zinbryta, ZenapaxPhân nhóm: thuốc ức chế miễn dịchTác dụng thuốc daclizumabCông dụng của thuốc daclizumab là gì? ... [xem thêm]

Thuốc lanreotide

(39)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc lanreotide là gì?Bạn có thể sử dụng lanreotide để điều trị một tình trạng gọi là bệnh to cực xảy ra khi cơ thể tạo ra ... [xem thêm]

Milurit® 300mg

(100)
Tên gốc: allopurinolTên biệt dược: Milurit® 300mgPhân nhóm: thuốc trị tăng acid uric máu & bệnh goutTác dụngTác dụng của thuốc Milurit® 300mg là gì?Thuốc Milurit® ... [xem thêm]

Thuốc Caldihasan®

(71)
Tên gốc: canxi carbonat + cholecalciferol (vitamin D3)Tên biệt dược: Caldihasan®Phân nhóm: canxi/phối hợp vitamin với canxiTác dụngTác dụng của thuốc Caldihasan® là ... [xem thêm]

Vitamin B11

(17)
Tên gốc: vitamin B11, axit salicylicPhân nhóm: vitamin nhóm BTác dụngTác dụng của vitamin B11 là gì?Vitamin B11 rất quan trọng cho sức khỏe của chúng ta. Vitamin B11 cung ... [xem thêm]

Surbex® là thuốc gì?

(18)
Tên gốc: kẽm sulfate 100mg (= kẽm 22,5mg), vit C (sodium ascorbate) 750mg, niacin 100mg, axit pantothenic 20mg, vit B1 15mg, vit B2 15mg, vit B6 20mg, vit B12 12mcg, vit E 30IU, axit folic ... [xem thêm]

Thuốc Hiconcil®

(53)
Tên gốc: amoxicillinTên biệt dược: Hiconcil®Phân nhóm: thuốc kháng sinh − penicillinTác dụngTác dụng của thuốc Hiconcil® là gì?Thuốc Hiconcil® thường được ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN