Bảo Xuân là sản phẩm gì?

(3.92) - 66 đánh giá

Hoạt chất trong Bảo Xuân: tinh chất mầm đậu nành, collagen tự nhiên, xuyên khung, đương quy, bạch thược, thục địa…

Phân nhóm: Thực phẩm chức năng và các liệu pháp khác

Tên biệt dược: Bảo Xuân Gold, Bảo Xuân tuổi 50+

Tác dụng

Tác dụng của Bảo Xuân là gì?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bảo Xuân có hai dòng sản phẩm cho phụ nữ ở độ tuổi 30–50 và trên 50 tuổi với các công dụng tùy theo từng loại.

Bảo Xuân Gold

  • Giúp cải thiện các triệu chứng do thiếu hụt hoặc rối loạn nội tiết tố nữ như xuống sắc, bốc hỏa, mất ngủ, vã mồ hôi, suy giảm trí nhớ, tóc khô xơ, dễ rụng, rối loạn kinh nguyệt, khả năng thụ thai kém
  • Giúp hạn chế lão hoá, giảm nếp nhăn trên da, tăng cường đàn hồi da, giảm nám, sạm da, tàn nhang, giúp da đẹp mịn màng, sắc mặt hồng hào, tươi trẻ
  • Giúp làm chậm quá trình mãn kinh, kéo dài tuổi xuân phụ nữ
  • Giúp cải thiện sinh lý nữ.

Bảo Xuân tuổi 50+

  • Giúp bổ sung và hỗ trợ cân bằng nội tiết tố nữ estrogen, cải thiện các triệu chứng thiếu hụt nội tiết tố nữ thời kỳ mãn kinh như bốc hỏa, cáu gắt, ra mồ hôi đêm, mất ngủ, giảm trí nhớ, bồn chồn lo âu, xuống sắc, tích mỡ bụng, tóc khô xơ gãy rụng nhiều, suy giảm sinh lý nữ
  • Hỗ trợ hạn chế lão hóa, giảm nếp nhăn trên da, chống nám, sạm da, tàn nhang
  • Hỗ trợ giảm cholesterol xấu, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đột quỵ
  • Hỗ trợ giảm nguy cơ loãng xương và tăng hấp thu canxi làm xương vững chắc.

Đối tượng sử dụng và liều dùng

Đối tượng nào nên sử dụng viên uống Bảo Xuân?

Bảo Xuân Gold

Dòng sản phẩm này dùng cho các đối tượng sau:

  • Phụ nữ sau tuổi 30 và phụ nữ tiền mãn kinh
  • Phụ nữ da bị sạm nám, suy giảm sinh lý, rối loạn kinh nguyệt, bốc hỏa, mất ngủ
  • Phụ nữ dưới 30 tuổi và phụ nữ sau khi sinh nở nếu có dấu hiệu thiếu hụt hoặc rối loạn nội tiết tố nữ.

Bảo Xuân tuổi 50+

  • Phụ nữ mãn kinh, sau mãn kinh
  • Phụ nữ sau cắt buồng trứng

Liều dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bảo Xuân

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định sử dụng sản phẩm.

Bảo Xuân Gold

Uống 2 viên/lần, ngày uống 2 lần.

Khi các triệu chứng đã được cải thiện (tối thiểu là sau 3 tháng): uống liều duy trì 1 viên/lần, ngày uống 2 lần.

Bảo Xuân tuổi 50+

Hỗ trợ bổ sung thiếu hụt nội tiết tố, chống lão hóa, làm đẹp da, duy trì chức năng sinh lý, phòng ngừa các nguy cơ loãng xương và tim mạch: uống 2 viên/lần, 1 lần/ngày.

Phụ nữ có các triệu chứng mãn kinh nặng, cắt buồng trứng: 2 viên/lần, 2 lần/ngày. Khi có hiệu quả, dùng liều duy trì 2 viên/lần/ngày.

Cách dùng

Bạn nên dùng sản phẩm Bảo Xuân như thế nào?

Bạn có thể uống trước hoặc sau khi ăn.

Mỗi đợt nên dùng tối thiểu 2–3 tháng, sản phẩm đảm bảo an toàn có thể sử dụng lâu dài, thường xuyên để duy trì hiệu quả.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những sản phẩm bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa, thuốc không kê toa và thực phẩm chức năng.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng viên uống Bảo Xuân?

Hiện nay, người sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe này vẫn chưa thấy có tác dụng không mong muốn đáng chú ý nào.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác có thể xảy ra

Bảo Xuân có thể tương tác với những thuốc nào?

Sản phẩm này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác, tốt nhất là bạn viết một danh sách những sản phẩm bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn, bạn không tự ý sử dụng, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của sản phẩm mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Bảo Xuân có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài sản phẩm nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến viên uống Bảo Xuân?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng sản phẩm này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản sản phẩm

Bạn nên bảo quản sản phẩm Bảo Xuân như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30ºC, tránh ánh sáng.

Dạng bào chế

Bảo Xuân có những dạng và hàm lượng nào?

Viên uống Bảo Xuân được bào chế dưới dạng viên nang cứng.

Thành phần trong mỗi viên nang như sau:

Thành phầnBảo Xuân GoldBảo Xuân tuổi 50+
Tinh chất mầm đậu nành250mg300mg
Collagen tự nhiên50mg50mg
Vitamin E12IU
Vitamin D200IU
Canxi gluconat50mg
Xuyên khung50mg50mg
Đương quy50mg50mg
Bạch thược50mg50mg
Thục địa50mg100mg
Nhân sâm100mg
Lô hội20mg

Sản phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc labetalol

(52)
Hoạt chất: LabetalolTên biệt dược: Trandate®, Normodyne®Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc labetalol là gì?Bạn có thể sử dụng labetalol cùng các loại thuốc khác ... [xem thêm]

Dudencer

(53)
Tên gốc: omeprazolePhân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loétTên biệt dược: DudencerTác dụng của thuốc DudencerTác dụng của thuốc Dudencer là ... [xem thêm]

Evaldez

(82)
Tên gốc: levosulpiridPhân nhóm: thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêmTên biệt dược: EvaldezTác dụng của thuốc EvaldezTác dụng của thuốc Evaldez ... [xem thêm]

Thuốc Importal®

(82)
Tên gốc: lactitol monohydrateTên biệt dược: Importal®Phân nhóm: thuốc nhuận trường, thuốc xổTác dụngTác dụng của thuốc Importal® là gì?Thuốc Importal® thường ... [xem thêm]

Diflunisal

(100)
Tác dụngTác dụng của diflunisal là gì?Diflunisal được sử dụng để làm giảm các cơn đau từ nhẹ đến trung bình. Thuốc cũng giúp giảm đau, sưng, và cứng ... [xem thêm]

Bradosol®

(24)
Tên gốc: benzalkonium chloridePhân nhóm: thuốc dùng trong viêm & loét miệngTên biệt dược: Bradosol®Tác dụngTác dụng của thuốc Bradosol® là gì?Bradosol® có tác ... [xem thêm]

Thuốc Calcibest®

(86)
Tên gốc: canxi cacbonat, dibasic canxi photphat, magie oxit, vitamin D3, fructooligosaccharidTên biệt dược: Calcibest®Phân nhóm: vitamin &/hay khoáng chấtTác dụngTác dụng của ... [xem thêm]

Ampicillin + Flucloxacillin

(22)
Tác dụngTác dụng của ampicillin + flucloxacillin là gì?Ampicillin + flucloxacillin là một loại thuốc được sử dụng để trị một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN