Mề đay lạnh

(4.2) - 12 đánh giá

Tìm hiểu chung

Mề đay lạnh là bệnh gì?

Mề đay lạnh là tình trạng da phản ứng với không khí lạnh. Biểu hiện của bệnh là da sẽ nổi những mảng mề đay đỏ và ngứa khi gặp trời lạnh.

Triệu chứng thường gặp

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh mề đay lạnh là gì?

Các triệu chứng phổ biến của mề đay lạnh bao gồm:

  • Phản ứng da bao gồm những mảng mề đay đỏ và ngứa nhô lên bề mặt da;
  • Sưng tay hoặc môi và cổ họng khi chạm vào đồ vật hoặc thực phẩm lạnh;
  • Xuất hiện các triệu chứng nặng như sốt, nhức đầu, lo âu, mệt mỏi và đôi khi ngất xỉu. Một số trường hợp hiếm hoi, tim sẽ đập nhanh hoặc khó thở.

Bạn có thể gặp các triệu chứng khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các dấu hiệu bệnh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Khi nào bạn cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đi khám bác sĩ nếu có bất kỳ những dấu hiệu sau đây:

  • Bất thường ở da khi tiếp xúc với không khí lạnh, ngay cả những phản ứng nhẹ nhất;
  • Cảm thấy chóng mặt, khó thở hoặc sưng ở lưỡi hoặc họng.

Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nêu trên hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ. Cơ địa mỗi người là khác nhau. Vì vậy hãy hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn được phương án thích hợp nhất.

Nguyên nhân gây bệnh

Những nguyên nhân nào gây ra bệnh mề đay lạnh?

Nguyên nhân chính xác của mề đay lạnh vẫn còn chưa rõ. Một số người do đặc điểm di truyền, nhiễm phải một loại virus hay căn bệnh nào đó có thể làm các tế bào da nhạy cảm hơn với lạnh.

Trong đa số trường hợp, sau khi tiếp xúc với lạnh, cơ thể sẽ sản sinh ra histamine và các hóa chất khác vào máu gây ra hiện tượng mắt đỏ và cảm giác ngứa.

Nguy cơ mắc phải

Những ai thường mắc bệnh mề đay lạnh?

Mề đay lạnh thường xuất hiện ở người lớn và đa số bệnh sẽ cải thiện trong vòng vài năm. Hãy thảo luận với bác sĩ để biết thêm thông tin.

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ bị bệnh mề đay lạnh?

Có rất nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh mề đay lạnh, chẳng hạn như:

  • Người trẻ tuổi và trẻ em: nguyên nhân là do dị ứng cơ địa. Tuy nhiên, bệnh sẽ tự cải thiện bệnh trong vài năm tới;
  • Những người nhiễm trùng: như viêm phổi;
  • Những người bị bệnh mãn tính: như viêm gan, hoặc ung thư;
  • Người có đặc điểm di truyền nhất định: mặc dù, bệnh mề đay lạnh hiếm khi di truyền.

Điều trị hiệu quả

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế, vậy nên tốt nhất là bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Những kỹ thuật y tế nào dùng để chẩn đoán bệnh mề đay lạnh?

Bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh bằng cách đặt đá lạnh lên da trong vài phút. Nếu bạn bị mề đay lạnh, những mảng mề đay sẽ xuất hiện một vài phút sau khi bác sĩ lấy các viên đá.

Bệnh mề đay lạnh cũng xuất hiện ở người không bị bệnh mãn tính, nhưng bác sĩ sẽ yêu cầu làm một số xét nghiệm cơ bản để tầm soát xem bạn có đang mắc bệnh mãn tính nào hay không.

Những phương pháp nào dùng để điều trị bệnh mề đay lạnh?

Bạn có thể dùng các loại thuốc kháng histamin không cần kê toa để ngăn ngừa bệnh.

Nếu chúng không có hiệu quả, bạn cần phải khám bác sĩ để được sử dụng các loại thuốc có tác dụng mạnh hơn. Cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định một số thuốc để điều trị dị ứng lạnh, bao gồm:

  • Thuốc kháng histamin: thuốc ngăn histamine phóng thích, từ đó làm giảm các triệu chứng của bệnh;
  • Cyproheptadine: một loại thuốc kháng histamin, ngoài ra còn có tác dụng lên các dây thần kinh;
  • Doxepin (Silenor®): dùng để điều trị lo âu và trầm cảm;
  • Omalizumab (Xolair®): dùng để điều trị bệnh hen suyễn và dị ứng với lạnh.

Chế độ sinh hoạt phù hợp

Những thói quen sinh hoạt nào giúp bạn hạn chế bệnh mề đay lạnh?

Bạn sẽ có thể kiểm soát bệnh mề đay lạnh nếu áp dụng các biện pháp sau:

  • Thuốc kháng histamin: sử dụng những loại thuốc này sẽ giúp ngăn chặn hoạt động của histamine – nguyên nhân gây ra dị ứng lạnh;
  • Bảo vệ da khỏi những thay đổi đột ngột về nhiệt độ.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị tốt nhất.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Mọc thừa răng

(55)
Tìm hiểu chungMọc thừa răng là bệnh gì?Mọc thừa răng là một tình trạng răng miệng khi số lượng răng của bạn trở nên quá nhiều. Số lượng tiêu chuẩn ... [xem thêm]

Nứt lưỡi

(86)
Tìm hiểu chungNứt lưỡi là tình trạng gì?Nứt lưỡi còn được gọi là lưỡi nứt kẽ hoặc lưỡi da bìu, biểu hiện những vết rạn, rãnh và khe nứt trên ... [xem thêm]

Đo mật độ xương (BMD)

(82)
Tìm hiểu về đo mật độ xươngĐo mật độ xương (BMD) là gì?Đo mật độ xương (BMD), còn được gọi là kiểm tra mật độ khoáng xương, là phương pháp sử ... [xem thêm]

U nang biểu bì

(48)
Tìm hiểu chungU nang biểu bì là gì ?U nang biểu bì, hay còn gọi là u bã nhờn, u chất sừng hoặc u nang biểu mô, là những cục u nhỏ và cứng phát triển dưới ... [xem thêm]

Đau cơ quay khớp vai (viêm gân chóp xoay)

(86)
Tìm hiểu chungĐau cơ quay khớp vai (viêm gân chóp xoay) là bệnh gì?Đau cơ quay khớp vai hay còn gọi là viêm gân chóp xoay. Đây là tình trạng bị chấn thương một ... [xem thêm]

Viêm tá tràng

(49)
Tìm hiểu chungViêm tá tràng là bệnh gì?Viêm tá tràng là tình trạng viêm xảy ra ở tá tràng, phần đầu của ruột non. Viêm niêm mạc tá tràng có thể gây ra đau ... [xem thêm]

U tế bào hắc tố (ung thư tế bào hắc tố)

(92)
Tìm hiểu chungUng thư da hắc sắc tố là gì?Ung thư da hắc sắc tố (ung thư tế bào hắc tố hay Melanoma) là loại ung thư da nghiêm trọng nhất, phát triển trong các ... [xem thêm]

Tả

(24)
Tìm hiểu chungBệnh tả là gì?Bệnh tả là bệnh do vi khuẩn tả gây ra, bệnh thường gây tiêu chảy nặng và mất nước, có thể dẫn đến tử vong trong trường ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN