Bệnh phong: căn bệnh quái ác ai cũng phải dè chừng

(4.03) - 46 đánh giá

Bệnh phong từ lâu đã là nỗi ám ảnh trong tâm thức nhiều người. Chính vì căn bệnh này mà hàng ngàn người bị xa lánh, cách ly, chịu nỗi đau đớn, giày vò về cả tinh thần lẫn thể xác. Vậy bệnh phong là gì và hiện nay đã có cách chữa trị triệt để hay chưa?

Để có phương án phòng ngừa hiệu quả, bạn hãy cùng Chúng tôi tìm hiểu về triệu chứng, nguyên nhân, con đường lây truyền và phương pháp điều trị căn bệnh này trong bài viết sau.

Bệnh phong là gì?

Bệnh phong (còn gọi là bệnh hủi, phong cùi, bệnh Hansen) là một loại bệnh nhiễm khuẩn mạn tính do vi khuẩn mycobacterium leprae gây ra. Bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến dây thần kinh của tay chân, màng mũi và đường hô hấp trên. Bệnh làm loét da, tổn thương thần kinh và suy nhược cơ. Nếu không được điều trị, bệnh phong có thể gây ra nhiều biến dạng và tàn tật nghiêm trọng. Đây là một trong những căn bệnh lâu đời nhất trong lịch sử ghi lại.

Ngày nay, bệnh phong khá phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo tổ chức Y tế Thế giới WHO, hiện nay trên toàn thế giới có đến khoảng 180,000 người được chẩn đoán mắc bệnh phong. Do đó, bạn không nên quá chủ quan. Thay vào đó, hãy nghiên cứu căn bệnh này thật kĩ để bảo vệ bản thân và những người xung quanh.

Có bao nhiêu loại phong?

Bệnh phong được xác định theo số lượng và loại vết loét trên da. Ở các loại bệnh phong khác nhau, triệu chứng và cách điều trị sẽ khác nhau. Hiện nay, nhiều nhà nghiên cứu phân loại bệnh phong như sau:

  • Bệnh phong thể củ: Đây là dạng bệnh phong nhẹ, ít nghiêm trọng hơn 2 loại còn lại. Những người mắc bệnh này chỉ xuất hiện một hoặc vài mảng da phẳng, màu nhợt nhạt (paucibacillary leprosy). Vùng da bị ảnh hưởng có thể cảm thấy tê liệt do các dây thần kinh bên dưới nó đã tổn thương. Bệnh phong thể củ cũng ít lây hơn các dạng khác.
  • Bệnh phong thể u: Đây là dạng bệnh nghiêm trọng hơn. Người mắc bệnh sẽ bị u da và nổi ban (đa cùi phiến), tê và yếu cơ. Mũi, thận và các cơ quan sinh sản nam giới cũng có thể bị ảnh hưởng. Loại bệnh này dễ lây hơn bệnh phong dạng củ.
  • Bệnh phong thể trung gian: Những người mắc loại bệnh phong này có các triệu chứng của cả hai dạng thể củ và thể u.

Nguyên nhân gây bệnh phong

Bệnh phong là do một loại vi khuẩn có tên là Mycobacterium leprae (M. leprae) phát triển chậm. Bệnh phong cũng được gọi là bệnh Hansen, đặt theo tên của nhà khoa học tìm ra vi khuẩn M. leprae vào năm 1873.

Con đường lây truyền bệnh

Bệnh này lây lan qua tiếp xúc với chất nhầy của người bị bệnh. Điều này thường xảy ra khi người bệnh hắt hơi hoặc ho. Phong không có khả năng lây lan cao. Tuy nhiên, việc liên tục tiếp xúc nhiều và gần với người bệnh không được điều trị có thể dẫn đến mắc bệnh phong.

Các vi khuẩn gây ra bệnh phát triển rất chậm. Do đó, bệnh có thời kỳ ủ bệnh (thời gian giữa nhiễm trùng và xuất hiện triệu chứng đầu tiên) lên đến 5 năm. Các triệu chứng có thể không xuất hiện trong khoảng 20 năm.

Triệu chứng của bệnh phong

Các triệu chứng chính của bệnh phong bao gồm:

  • Yếu cơ
  • Tê tay, chân
  • Tổn thương da.

Các tổn thương da có thể làm xúc giác không còn nhạy, giảm cảm giác khi tiếp xúc với nhiệt độ hoặc bị đau. Chúng không lành sau vài tuần và có màu sáng hơn màu da bình thường của bạn.

Chẩn đoán bệnh phong

Bác sĩ sẽ tiến hành khám sức khoẻ để tìm dấu hiệu và triệu chứng của bệnh. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ thực hiện sinh thiết da bằng cách lấy một miếng da nhỏ và gửi đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm.

Bác sĩ cũng có thể xét nghiệm da lepromin để xác định dạng bệnh phong. Khi thực hiện cách này, bác sĩ sẽ tiêm một lượng nhỏ vi khuẩn gây bệnh vào da, thường là phần cẳng tay phía trên. Những người có bệnh phong thể củ hoặc thể trung gian sẽ bị kích ứng tại chỗ chích.

Phương pháp điều trị bệnh phong là gì?

Người ta đã phát triển một liệu pháp đa liều vào năm 1995 để chữa trị tất cả các loại bệnh phong. Liệu pháp này được áp dụng và hoàn toàn miễn phí trên toàn thế giới. Thêm vào đó, một số kháng sinh cũng có thể dùng để điều trị bệnh phong bằng cách giết loại vi khuẩn gây ra bệnh này. Những kháng sinh này bao gồm:

  • Dapsone
  • Rifampin
  • Clofazamine
  • Minocycline
  • Ofloxacin.

Bác sĩ có thể kê đơn nhiều hơn một kháng sinh cho bạn uống cùng một lúc. Họ cũng có thể cho bạn uống thuốc chống viêm như aspirin, prednisone hoặc orthalidomide. Bạn không nên dùng thalidomide nếu có hoặc có thể có thai vì thuốc này có thể gây ra các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.

Biến chứng tiềm ẩn của bệnh phong

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, người mắc bệnh có thể phải chịu nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng phổ biến bao gồm:

  • Biến dạng cơ thể
  • Rụng tóc, lông mày và lông mi
  • Yếu cơ
  • Tổn thương thần kinh vĩnh viễn ở cánh tay và chân
  • Không thể dùng bàn tay và bàn chân
  • Tắc nghẽn mũi mạn tính, chảy máu cam và tổn thương vách ngăn mũi
  • Viêm mống mắt
  • Tăng nhãn áp
  • Mù mắt
  • Rối loạn cương dương và vô sinh
  • Suy thận.

Chính vì thế, bạn nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe để có biện pháp điều trị bệnh kịp thời.

Làm thế nào phòng ngừa bệnh phong?

Cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh là tránh tiếp xúc lâu dài, gần gũi với người bị nhiễm bệnh không được điều trị.

Tiên lượng cho người mắc bệnh phong

Nếu điều trị kịp thời, bệnh tình của bạn sẽ tiến triển khá tốt. Điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa tổn thương mô, ngăn chặn sự lây lan của bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng về sức khoẻ. Nếu phát hiện trễ, sau khi người bệnh bị biến dạng đáng kể hoặc tàn tật, tiên lượng sẽ không tốt. Trong những trường hợp này, người bệnh có thể không thể sống một cuộc sống bình thường dù điều trị thế nào đi nữa.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ bệnh phong là gì cũng như các phương pháp phòng ngừa và chữa trị căn bệnh này. Phong (hủi) là căn bệnh có khả năng lây lan và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, bạn cũng đừng quá lo lắng vì hiện nay đã có nhiều phương pháp điều trị dứt điểm bệnh. Điều quan trọng là bạn cần chăm sóc sức khỏe thật tốt và nhanh chóng đến bệnh viện thăm khám nếu có các biểu hiện bất thường.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Bí quyết cho mẹ không bị táo bón sau khi sinh bé

(22)
Sau sinh vài ngày, bạn có thể bị táo bón. Điều này là bình thường. Khoảng 20% phụ nữ mắc táo bón sau khi sinh. Thậm chí nếu bạn chưa bao giờ bị táo bón ... [xem thêm]

Bệnh sởi ở trẻ em và những lưu ý để hạn chế biến chứng nguy hiểm

(89)
Sởi là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra và rất dễ lây qua đường hô hấp. Mỗi năm, trên thế giới có khoảng 20 triệu bệnh nhân bị sởi. Người mắc ... [xem thêm]

Hướng dẫn khám chữa bệnh ở Bệnh viện Răng Hàm Mặt TP HCM

(76)
Bệnh viện Răng Hàm Mặt TP HCM luôn có những chuyển biến tích cực trong quá trình phát triển với trang thiết bị ngày càng hiện đại, đội ngũ y bác sĩ ngày ... [xem thêm]

Những gì bạn nên biết về đau thắt lưng

(47)
Định nghĩaĐau lưng là bệnh gì?Đau lưng thường là những cơn đau tê dọc hoặc gần cột sống. Hầu hết người trưởng thành đều đã từng bị đau lưng vào ... [xem thêm]

Tất tần tật thông tin về hội chứng đau mạn tính

(54)
Đau mạn tính là gì? Đây là thắc mắc phổ biến của rất nhiều người. Bởi đau là triệu chứng chung của rất nhiều căn bệnh và được phân chia thành nhiều ... [xem thêm]

8 tác dụng của đu đủ tốt cho sức khỏe

(80)
Tác dụng của đu đủ không chỉ khiến bạn cảm thấy dễ chịu khi ăn bởi mùi vị ngọt bùi mà còn hỗ trợ rất tốt cho sức khỏe của bạn. Vậy đu đủ có ... [xem thêm]

Tập thể dục mọi lúc mọi nơi thật dễ dàng

(76)
Bạn đang muốn giảm cân để chuẩn bị đón Tết và chăm sóc sức khỏe sau những bữa tiệc Tất niên đầy dầu mỡ? Vậy thì hãy lưu ngay 30 bài tập thể dục ... [xem thêm]

Mạc cơ là gì?

(72)
Bao quanh các cơ là mạc cơ. Đây là bộ phận có chức năng đàn hồi của cơ. Do đó, sự tổn thương hay hạn chế của các mạc cơ cũng dẫn đến các tổn ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN