Carbazochrome là gì?

(4.13) - 69 đánh giá

Tác dụng

Tác dụng của Carbazochrome là gì?

Carbazochrome là một chất chống xuất huyết, hoặc cầm máu, nó sẽ làm máu ngừng chảy bằng cách tập hợp và kết dính tiểu cầu trong máu để tạo thành một nút tiểu cầu, làm ngừng chảy máu từ vết thương hở. Người ta hy vọng rằng loại thuốc này có thể được sử dụng trong tương lai để ngăn chặn sự xuất huyết quá nhiều trong quá trình phẫu thuật và điều trị bệnh trĩ, nhưng nghiên cứu về hiệu quả của nó và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ vẫn chưa đi đến kết luận.

Bạn nên dùng Carbazochrome như thế nào?

Đọc Hướng dẫn sử dụng thuốc được cung cấp bởi dược sĩ trước khi bạn bắt đầu sử dụng thuốc này và mỗi lần bạn sử dụng lại. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên bảo quản Carbazochrome như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng Carbazochrome cho người lớn như thế nào?

Đường uống:

Liều dùng thông thường cho người lớn cầm máu:

Người lớn: 10-30 mg dùng 3 lần mỗi ngày.

Đường tiêm:

Liều dùng thông thường cho người lớn cầm máu:

Người lớn: 10 mg/ngày tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Ngoài ra, 25-100 mg hàng ngày tiêm truyền tĩnh mạch chậm.

Liều dùng Carbazochrome cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Carbazochrome có những dạng và hàm lượng nào?

Carbazochrome có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén 10mg;
  • Thuốc tiêm 25mg/5ml.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng Carbazochrome?

Bên cạnh các tác dụng mong muốn, một loại thuốc có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Mặc dù không phải tất cả các tác dụng phụ có thể xảy ra, nếu có bất cứ tác dụng phụ nào xảy ra, đến bệnh viện ngay lập tức.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/ Cảnh báo

Trước khi dùng Carbazochrome bạn nên biết những gì?

Bạn không nên sử dụng thuốc này khi bạn quá mẫn cảm với thuốc. Cần thận trọng ở người già, trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Carbazochrome có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng tới Carbazochrome không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến Carbazochrome?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ của bạn biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Khẩn cấp/ Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Glucophage®

(91)
Tên gốc: metforminTên biệt dược: Glucophage®Phân nhóm: thuốc trị bệnh tiểu đườngTác dụngTác dụng của thuốc Glucophage® là gì?Thuốc Glucophage® chứa hoạt ... [xem thêm]

Tensiomin® 25mg

(56)
Tên gốc: captoprilTên thương hiệu: Tensiomin® 25mgPhân nhóm: thuốc ức chế men chuyển angiotensin/thuốc ức chế trực tiếp reninTác dụngTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Benzyl Benzoate là gì?

(86)
Tác dụngTác dụng của benzyl benzoate là gì?Benzyl benzoate được sử dụng để điều trị chấy rận và bệnh ghẻ. Các con rận và bọ ve hấp thụ benzyl benzoate ... [xem thêm]

Canxi Axetat

(43)
Tác dụngTác dụng của canxi axetat là gì?Canxi axetat được sử dụng để giảm nồng độ photphat trong máu cao ở những bệnh nhân chạy thận do bệnh thận nặng. ... [xem thêm]

Thuốc Asumate®

(53)
Tên gốc: levonorgestrel, ethinylestradiolTên biệt dược: Asumate®Phân nhóm: thuốc uống ngừa thaiTác dụngTác dụng của thuốc Asumate® là gì?Thuốc Asumate® thường ... [xem thêm]

Thuốc Venlafaxine® Stada

(73)
Tên gốc: venlafaxine hydrocloridPhân nhóm: thuốc giải lo âu / thuốc chống trầm cảmTên biệt dược: Venlafaxine® Stada Tác dụngTác dụng của thuốc Venlafaxine® Stada ... [xem thêm]

Thuốc Rigevidon® 21+7

(23)
Tên gốc: d – norgestrel, ethinylestradiolTên biệt dược: Rigevidon® 21+7Phân nhóm: thuốc uống ngừa thaiTác dụngTác dụng của thuốc Rigevidon® 21+7 là gì?Thuốc ... [xem thêm]

Sansvigyl®

(72)
Tên gốc: metronidazole, spiramycinPhân nhóm: các phối hợp kháng khuẩnTên biệt dược: Sansvigyl®Tác dụng của thuốc Sansvigyl®Tác dụng của thuốc Sansvigyl® là ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN