Dacle®

(3.65) - 67 đánh giá

Tên gốc: chloramphenicol, dexamethasone dinatriphosphat, tetrahydrozoline hydrochloride

Tên biệt dược: Dacle®

Phân nhóm: thuốc khử trùng mắt có corticoid

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Dacle® là gì?

Thuốc Dacle® thường được dùng trong các trường hợp sau :

  • Viêm kết mạc, viêm giác mạc cấp và mạn tính do dị ứng kèm với sưng và sung huyết mạch máu;
  • Viêm màng bồ đào trước;
  • Viêm củng mạc, viêm thượng củng mạc và viêm cơ mắt;
  • Nhãn viêm giao cảm.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Dacle® cho người lớn như thế nào?

Bạn nhỏ mỗi lần 1 giọt vào mỗi bên mắt, 1 đến 4 lần mỗi ngày. Trong trường hợp cấp tính, bạn có thể nhỏ thuốc mỗi giờ.

Liều dùng thuốc Dacle® cho trẻ em như thế nào?

  • Đối với trẻ từ 2 tuổi trở lên, bạn cho trẻ dùng liều tương tự như người lớn;
  • Liều dùng cho trẻ em (dưới 2 tuổi) vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Dacle® như thế nào?

Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc.

Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Dacle®?

Thuốc Dacle® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Tăng nhãn áp có hồi phục;
  • Thiếu máu bất sản (hiếm).

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Dacle® bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc Dacle® bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn không nên dùng thuốc này nếu bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;
  • Báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn đang gặp bất kì vấn đề nào về sức khỏe;
  • Bạn không nên dùng thuốc này kéo dài;
  • Bạn nên thận trọng khi dùng thuốc này cho trẻ em dưới 2 tuổi;
  • Báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Dacle® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với Dacle® bao gồm:

  • Kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn;
  • Thuốc tác động trên hệ tạo máu;
  • Sulfonylurea;
  • Coumarin;
  • Hydantoin;
  • Methotrexate.

Thuốc Dacle® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc. Bạn cần thận trọng khi dùng thuốc này với các thực phẩm.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Dacle®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Thương tổn và loét giác mạc;
  • Nhiễm Herpes simplex;
  • Nhiễm nấm mắt;
  • Tăng nhãn áp;
  • Rối loạn huyết học;
  • Suy gan nặng;
  • Khô mắt.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Dacle® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Dacle® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Dacle® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Dacle® có dạng dung dịch nhỏ mắt, chai 10 ml.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Polymyxin B là gì?

(95)
Tác dụngTác dụng của polymyxin B là gì?Polymyxin B được dùng để điều trị các nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn. Polymyxin B sulfate là một kháng sinh nhóm ... [xem thêm]

Thuốc Fexikon

(91)
Tên hoạt chất: fexofenadineTên thương hiệu: FexikonPhân nhóm: thuốc kháng histamin & kháng dị ứngTác dụng của thuốc FexikonCông dụng của thuốc Fexikon là ... [xem thêm]

Pilocarpine

(59)
Tác dụngTác dụng của pilocarpine là gì?Pilocarpine làm giảm lượng dịch bên trong mắt, nhằm giảm áp lực bên trong mắt.Thuốc nhỏ mắt pilocarpine được sử ... [xem thêm]

Cồn 70®

(92)
Tên gốc: ethanolTên biệt dược: Cồn 70®Phân nhóm: thuốc khử trùng & sát trùng da, thuốc giải độc & khử độcTác dụngTác dụng của Cồn 70® là gì?Cồn 70® ... [xem thêm]

Thuốc miltefosine

(91)
Tên gốc: miltefosineTên biệt dược: Impavido®, Miltex®Phân nhóm: thuốc khác trị bệnh do động vật nguyên sinhTác dụngTác dụng của thuốc miltefosine là ... [xem thêm]

Thuốc Axcel Fungicort Cream®

(39)
Tên gốc: miconazole nitrate + hydrocortisoneTên biệt dược: Axcel Fungicort Cream® – dạng kem tuýp 15 gPhân nhóm: thuốc diệt nấm và ký sinh trùng dùng tại chỗ.Tác ... [xem thêm]

Thuốc lypressin

(50)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc lypressin là gì?Bạn có thể sử dụng thuốc lypressin được sử dụng cho bệnh đái tháo nhạt do tổn thương sọ não. Đây là ... [xem thêm]

Clioquinol là gì?

(45)
Tác dụngTác dụng của clioquinol là gì?Clioquinol là một loại thuốc kháng nấm và kháng khuẩn. Clioquinol dạng bôi giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm trên ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN