DuoPlavin

(3.69) - 63 đánh giá

Tên hoạt chất/mỗi viên: clopidogrel 75 mg, axit acetylsalicylic (ASA) 100mg.

Tên thương hiệu: DuoPlavin

Phân nhóm: Thuốc kháng đông, chống kết dính tiểu cầu & tiêu sợi huyết

Tác dụng thuốc DuoPlavin

Tác dụng của thuốc DuoPlavin là gì?

DuoPlavin được dùng để phòng ngừa hình thành cục máu đông trong động mạch xơ cứng có thể dẫn đến tai biến xơ vữa huyết khối (đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc tử vong).

DuoPlavin được dùng thay cho 2 thuốc riêng biệt clopidogrel và axit acetylsalicylic, giúp đề phòng cục máu đông trong đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim.

Liều dùng thuốc DuoPlavin

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc DuoPlavin như thế nào?

Bạn dùng 1 viên mỗi ngày.

Cách dùng thuốc DuoPlavin

Bạn nên dùng DuoPlavin như thế nào?

Bạn nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày cùng với một ly nước. Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm thức ăn.

Nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Điều gì sẽ xảy ra nếu dùng quá liều?

Hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất nếu bạn nghĩ rằng mình đã sử dụng thuốc quá liều.

Tác dụng phụ của thuốc DuoPlavin

Các tác dụng phụ của thuốc DuoPlavin là gì?

Các tác dụng phụ của thuốc gồm: chảy máu, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, ợ nóng.

Thận trọng khi dùng thuốc DuoPlavin

Trước khi dùng DuoPlavin, bạn cần biết gì?

Thuốc chống chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Dị ứng/quá mẫn với clopidogrel, ASA hoặc bất kỳ thành phần nào của DuoPlavin.
  • Dị ứng với thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
  • Hen suyễn, chảy mũi và polyp mũi.
  • Bệnh đang gây chảy máu.
  • Bệnh gan/thận nặng.
  • Phụ nữ 3 tháng cuối thai kỳ.

Trước khi dùng thuốc, báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn có nguy cơ xuất huyết nội, rối loạn máu khiến dễ xuất huyết nội, thương tích nặng gần đây, mới phẫu thuật gần đây (kể cả nhổ răng), sắp phẫu thuật (kể cả nhổ răng) trong vòng 7 ngày tới, có cục máu đông trong động mạch não xảy ra trong vòng 7 ngày trước, bệnh gan/thận, tiền sử hen hoặc phản ứng dị ứng, bị gút, không dung nạp một số đường.
  • Bạn định dùng này cho trẻ em, thiếu niên dưới 18 tuổi.

Tương tác với thuốc DuoPlavin

DuoPlavin có thể tương tác với những thuốc nào?

Các thuốc tương tác với DuoPlavin gồm:

  • Thuốc uống kháng đông
  • Axit acetylsalicylic, các thuốc kháng viêm không steroid khác
  • Heparin, thuốc tiêm tác dụng giảm đông máu
  • Thuốc ức chế bơm proton
  • Methotrexat
  • Probenecid, benzbromarone, sulfinpyrazone. Fluconazole, voriconazole, ciprofloxacin, chloramphenicol
  • Cimetidin
  • Fluoxetin, fluvoxamin, moclobemide
  • Carbamazepin, oxcarbazepin
  • Ticlopidin.

Bảo quản thuốc DuoPlavin

Bạn nên bảo quản DuoPlavin như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

DuoPlavin có những dạng và hàm lượng nào?

DuoPlavin có dạng viên nén bao phim.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Muromonab CD3

(57)
Tên gốc: muromonab CD3Tên biệt dược: Orthoclone OKT® 3Phân nhóm: thuốc ức chế miễn dịchTác dụngTác dụng của muromonab CD3 là gì?Thuốc muromonab CD3 được dùng ... [xem thêm]

Thuốc Toclase®

(77)
Tên gốc: pentoxyverineTên biệt dược: Toclase®Phân nhóm: thuốc trị ho & cảmTác dụngTác dụng của thuốc Toclase® là gì?Thuốc Toclase® thường được dùng để ... [xem thêm]

Thuốc Rhumanol-Flu 500®

(83)
Tên gốc: acetaminophen + loratadine + dextromethorphanTên biệt dược: Rhumanol-Flu 500® – dạng viên nénPhân nhóm: thuốc ho và cảm.Tác dụngTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Thuốc epirubicin

(75)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc epirubicin là gì?Thuốc epirubicin được sử dụng để điều trị ung thư vú. Epirubicin thuộc nhóm thuốc anthracyclines hoạt động ... [xem thêm]

Auclanityl

(64)
Tên gốc: amoxicillin và axit clavulanicTên biệt dược: AuclanitylPhân nhóm: penicillin Tác dụngTác dụng của thuốc Auclanityl là gì?Auclanityl thường được dùng để ... [xem thêm]

Thuốc Dolcontral

(77)
Tên hoạt chất: pethidine hydrochlorideTên thương hiệu: DolcontralPhân nhóm: thuốc giảm đau (có chất gây nghiện)Tác dụng thuốc DolcontralCông dụng thuốc Dolcontral là ... [xem thêm]

Pedonase

(55)
Thành phần: bromelain 40mg, trypsin đã kết tinh 1mgTên biệt dược: PedonasePhân nhóm: men kháng viêm Tác dụngTác dụng của thuốc Pedonase là gì?Thuốc Pedonase là thuốc ... [xem thêm]

Betamethasone dipropinate + clotrimazole

(42)
Tác dụngTác dụng của betamethasone dipropinate + clotrimazole là gì?Hỗn hợp thuốc này được sử dụng để điều trị một loạt các dạng viêm da nhiễm trùng nấm ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN