Thuốc Altamin

(3.77) - 51 đánh giá

Tên hoạt chất: Cao khô atiso, cao khô rau đắng đất, cao khô hạt bìm bìm biếc

Phân nhóm: Thuốc thông mật, tan sỏi mật và bảo vệ gan

Tên biệt dược: Altamin

Tác dụng của thuốc Altamin

Tác dụng của thuốc Altamin là gì?

Thuốc Altamin chứa các thành phần thảo dược thiên nhiên với nhiều tác dụng bổ ích:

  • Cao atiso: chứa hoạt chất chính là cynarin và các polyphenol khác có tác dụng bảo vệ tế bào gan, tăng khả năng giải độc gan, tăng bài tiết mật; làm giảm cholesterol máu, urê máu, lipid máu. Ngoài ra, atiso còn chứa inulin giúp hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường.
  • Cao rau đắng đất: chứa chủ yếu là saponin và flavonoid. Rau đắng đất có vị đắng, tính mát, có tác dụng lợi tiêu hóa, khai vị, lợi tiểu nhuận gan, hạ nhiệt.
  • Cao khô bìm bìm biếc: chứa phacbitin giúp nhuận tràng, thông tiểu.

Thuốc Altamin có những tác dụng sau:

  • Dùng cho người thiểu năng gan, viêm gan gây mệt mỏi, khó tiêu, vàng da, mụn nhọt lở ngứa, bí đại tiểu tiện, táo bón
  • Giải độc, chống dị ứng, đặc biệt người suy giảm chức năng gan do dùng nhiều bia rượu
  • Hỗ trợ xơ vữa động mạch, mỡ trong máu cao.

Liều dùng thuốc Altamin

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Altamin cho người lớn như thế nào?

Uống 1–2 viên/lần, 3 lần/ngày.

Liều dùng thuốc Altamin cho trẻ em như thế nào?

Trẻ em trên 8 tuổi: uống 1 viên/lần, 3 lần/ngày.

Cách dùng thuốc Altamin

Bạn nên dùng thuốc Altamin như thế nào?

Dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ của thuốc Altamin

Bạn có thể gặp phải tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Altamin?

Thuốc Altamin ít độc tính, dung nạp tốt. Nếu dùng liều cao, thuốc có thể gây tiêu chảy.

Khi bạn gặp phải bất kỳ những tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Altamin

Trước khi dùng thuốc Altamin, bạn nên lưu ý những gì?

Thuốc Altamin chống chỉ định với:

  • Người mẫn cảm với các thành phần của thuốc

Những người đang bị tiêu chảy hay tắc đường mật nên thận trọng khi sử dụng thuốc Altamin.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Altamin trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Thận trọng khi sử dụng thuốc Altamin cho phụ nữ mang thai vì atiso và rau đắng đất có tác dụng tăng co bóp tử cung. Bạn chỉ sử dụng khi được bác sĩ chỉ định.

Chưa thấy có báo cáo về việc sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

Tương tác thuốc với Altamin

Thuốc Altamin có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Altamin có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Không nên dùng thuốc Altamin chung với thuốc nhuận tẩy vì làm tăng tác dụng nhuận tẩy.

Thuốc Altamin có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Altamin?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Altamin

Bạn nên bảo quản thuốc Altamin như thế nào?

Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30ºC. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Dạng bào chế của thuốc Altamin

Thuốc Altamin có dạng và hàm lượng như thế nào?

Thuốc Altamin được sản xuất ở dạng viên nang mềm. Trong mỗi viên nang có hàm lượng các hoạt chất như sau:

Thành phầnHàm lượng
Cao khô atiso100mg
Cao khô rau đắng đất75mg
Cao khô hạt bìm bìm biếc5,245mg

Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Contractubex® Gel

(24)
Tên gốc: allantoin phối hợp với các thành phẩm dùng ngoàiTên biệt dược: Contractubex® GelPhân nhóm: các thuốc da liễu khácTác dụngTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Thuốc Nephrosteril®

(25)
Tên gốc: mỗi 1000 ml: L-Isoleucin 5,10g; L-Leucin 10,30g; L-Lysine monoacetat 10,01g (≡ L-Lysin 7,1g); L-Methionin 2,80g; acetylcystein 0,50g (≡ L-Cystein 0,37g); L-Phenylalanin 3,80g; ... [xem thêm]

Thuốc Hapacol CS day

(97)
Tên hoạt chất: Paracetamol, phenylephrin HClTên biệt dược: Hapacol CS dayTác dụng của thuốc Hapacol CS dayTác dụng của thuốc Hapacol CS day là gì?Tác dụng của các ... [xem thêm]

Thuốc Codeforte

(96)
Tên hoạt chất: Codein phosphat, Guaifenesin, Chlopheniramin maleat, tá dượcTên thương hiệu: CodefortePhân nhóm: thuốc thông mật, tan sỏi mật & bảo vệ ganCông dụng ... [xem thêm]

Rhinocort®Allergy Spray

(61)
Tên gốc: budesonidePhân nhóm: nhóm thuốc chống sung huyết và các thuốc nhỏ mũi khácTên biệt dược: Rhinocort® Allergy SprayTác dụngTác dụng của thuốc Rhinocort® ... [xem thêm]

Aztreonam

(11)
Tác dụngTác dụng của aztreonam là gì?Aztreonam được sử dụng để điều trị một loạt các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm phổi, nhiễm trùng da hoặc mô ... [xem thêm]

Thuốc Stilnox®

(73)
Tên gốc: zolpidemTên biệt dược: Stilnox®Phân nhóm: thuốc ngủ và thuốc an thầnTác dụngTác dụng của thuốc Stilnox® là gì?Bạn có thể sử dụng thuốc Stilnox® ... [xem thêm]

Mizollen®

(59)
Tên gốc: mizolastinePhân nhóm: thuốc kháng histamine và kháng dị ứng.Tên biệt dược: Mizollen®Tác dụngTác dụng của thuốc Mizollen® là gì?Mizollen® thường được ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN