Thuốc Astymin® Forte

(4.22) - 63 đánh giá

Tên gốc: mỗi viên: L-leucin 18,3 mg, L-isoleucin 5,9 mg, L-lysin HCl 25 mg, L-phenylalanin 5 mg, L-threonin 4,2 mg, L-valin 6,7 mg, L-tryptophan 5 mg, DL-methionin 18,4 mg, axit 5-hydroxy anthranilic HCl 0,2 mg, vit A 2500 đơn vị quốc tế, vit D3 200 đơn vị quốc tế, vit B1 5 mg, vit B2 3 mg, nicotinamid 25 mg, vit B6 1,5 mg, axit folic 0,75 mg, Ca pantothenat 5 mg, vit B12 2,5 mcg, vit C 40 mg, vit E 7.5 đơn vị quốc tế.

Tên biệt dược: Astymin® Forte

Phân nhóm: thực phẩm chức năng & các liệu pháp bổ trợ

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Astymin® Forte là gì?

Thuốc Astymin® Forte có hiệu quả khi thể chất và trí tuệ giảm sút, khi bị căng thẳng, khi sức khỏe yếu, cần được nghỉ dưỡng, chế độ ăn uống không hợp lý, tuổi cao, chấn thương, hệ miễn dịch suy yếu, tàn tật, nghiện rượu.

Thuốc này còn được dùng như một liệu pháp điều trị bổ trợ cho bệnh nhân bị tiểu đường, tăng huyết áp và dùng kèm với liệu pháp kháng sinh.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Astymin® Forte cho người lớn như thế nào?

Bạn uống 1 viên thuốc, 2 lần mỗi ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng thuốc Astymin® Forte cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và chứng minh. Thuốc này có thể không an toàn cho trẻ. Bạn cần hiểu rõ về an toàn của thuốc trước khi dùng thuốc cho trẻ. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Astymin® Forte như thế nào?

Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc.

Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Astymin® Forte?

Vẫn chưa có báo cáo về tác dụng phụ của thuốc Astymin® Forte. Bạn hãy báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn gặp bất kì phản ứng phụ nào trong thời gian dùng thuốc.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Astymin® Forte bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc Astymin® Forte bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn bị dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc;
  • Bạn đang gặp bất kì vấn đề nào về sức khỏe;
  • Bạn bị dị ứng với thức ăn, hóa chất, thuốc nhuộm hoặc bất kì con vật nào;
  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc dolasetron

(84)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc dolasetron là gì?Bạn có thể dùng thuốc này riêng lẻ hoặc dùng chung với các loại thuốc khác để ngăn ngừa buồn nôn và nôn ... [xem thêm]

Cefdinir 300mg

(85)
Tên hoạt chất: CefdinirPhân nhóm: Thuốc kháng sinh – CephalosporinTên biệt dược: Cefdinir 300mgTác dụng của Cefdinir 300mgTác dụng của Cefdinir 300mg là gì?Người ... [xem thêm]

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hộ Tạng Đường có công dụng gì?

(11)
Tên hoạt chất: Cao Câu kỷ tử, Hoài sơn, cao Mạch môn, cao Nhàu, axit alpha lipoic.Phân nhóm: Thực phẩm chức năng và các liệu pháp bổ trợ.Tác dụngTác dụng của ... [xem thêm]

Biotone®

(55)
Tên gốc: axit phosphoric, magnesium glycerophosphate, caffeinePhân nhóm: các liệu pháp hỗ trợ & thực phẩm chức năngTên biệt dược: Biotone®Tác dụngTác dụng của ... [xem thêm]

Thuốc Klion®

(100)
Tên gốc: metronidazole Tên biệt dược: Klion® Phân nhóm: các loại kháng sinh khácTác dụngTác dụng của thuốc Klion® là gì?Thuốc Klion® được sử dụng để ... [xem thêm]

Thuốc Gynostad®

(42)
Tên gốc: đồng sulfat + axit boricTên biệt dược: Gynostad®Phân nhóm: thuốc khử trùng & sát trùng daTác dụngTác dụng của thuốc Gynostad® là gì?Thuốc Gynostad® có ... [xem thêm]

Piracetam-Egis

(84)
Biệt dược: Piracetam-EgisHoạt chất: PiracetamThuốc có dạng viên nén bao phim và dung dịch tiêm với hàm lượng khác nhau như:Viên nén bao phim: piracetam 400mg, 800mg, ... [xem thêm]

Troleandomycin

(19)
Tên gốc: troleandomycinTên biệt dược: Tao®Phân nhóm: thuốc kháng sinh macrolideTác dụngTác dụng của thuốc troleandomycin là gì?Troleandomycin là thuốc nằm trong các ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN