Thuốc Cetavlon®

(3.63) - 431 đánh giá
Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Dorogyne

(41)
Tên hoạt chất: Spiramycin, MetronidazoleTên thương hiệu: DorogynePhân nhóm: các phối hợp kháng khuẩnCông dụng thuốc DorogyneCông dụng thuốc Dorogyne là gì?Dorogyne ... [xem thêm]

Adapalene + Benzoyl Peroxide là gì?

(32)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc adapalene + benzoyl peroxide là gì?Adapalene + benzoyl peroxide được dùng ngoài da để điều trị mụn trứng cá. Thuốc kết hợp này ... [xem thêm]

Captopril

(60)
Tác dụngTác dụng của captopril là gì?Captopril được sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Giảm tăng huyết áp giúp ngăn ngừa đột quỵ, đau tim và các vấn ... [xem thêm]

Thuốc dihydroergotamine

(74)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc dihydroergotamine là gì?Dihydroergotamine được sử dụng để điều trị chứng đau nửa đầu và nhức đầu. Thuốc không được ... [xem thêm]

Esonix

(16)
Thành phần: esomeprazole 20mgPhân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loétTên biệt dược: EsonixTác dụngTác dụng của thuốc Esonix là gì?Thuốc Esonix ... [xem thêm]

Alfacalcidol

(25)
Tác dụngTác dụng của alfacalcidol là gì?Alfacalcidol là một loại vitamin D. Vitamin D được sử dụng trong quá trình phát triển của xương và giúp xương chắc ... [xem thêm]

Twynsta®

(861)
... [xem thêm]

Phezam®

(77)
Tên gốc: piracetam, cinnarizinTên biệt dược: Phezam®Phân nhóm: Thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinh / Thuốc giãn mạch ngoại biên & thuốc hoạt hóa não ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN