Thuốc hydrocortisone (dùng tại chỗ)

(4.1) - 60 đánh giá

Tìm hiểu chung

Tác dụng của thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ là gì?

Thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ là corticoid, thường được sử dụng cho bệnh viêm da, bao gồm:

  • Viêm da cơ địa, bệnh chàm ở trẻ em;
  • Viêm da đầu, chàm tiếp xúc, bệnh viêm da dị ứng với ánh sáng, viêm da kích ứng cơ bản;
  • Phản ứng với vết cắn của côn trùng;
  • Ngứa sần cục;
  • Đau thần kinh tọa;
  • Viêm tai ngoài;
  • Bệnh hăm da;
  • Hăm tã.

Bạn nên sử dụng thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ theo đúng chỉ định của bác sĩ. Ngoài ra cần nhớ rửa tay sạch trước và sau khi thoa thuốc.

Bạn nên bảo quản thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ cho người lớn như thế nào?

Đối với kem thoa da, bạn thoa lên vùng da bị ảnh hưởng 2-3 lần mỗi ngày.

Đối với dạng lotion, bạn thoa lên vùng da bị ảnh hưởng 2-4 lần mỗi ngày.

Đối với thuốc mỡ hoặc thuốc dung dịch, bạn thoa lên vùng da bị ảnh hưởng 3-4 lần mỗi ngày.

Liều dùng thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ cho trẻ em như thế nào?

Đối với kem thoa da, bạn thoa lên vùng da bị ảnh hưởng 2-3 lần mỗi ngày;

Đối với dạng lotion, bạn thoa lên vùng da bị ảnh hưởng 2-4 lần mỗi ngày;

Đối với thuốc mỡ hoặc thuốc dung dịch, bạn thoa lên vùng da bị ảnh hưởng 3-4 lần mỗi ngày;

Thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ có dạng thuốc mỡ, kem, dung dịch, lotion và hàm lượng 0.5%, 1% và 2.5%.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ?

Khi sử dụng thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ, bạn có thể gặp một số tác dụng phụ sau:

  • Da phồng rộp, bỏng rát, đóng vảy, khô hoặc bong da;
  • Da bị kích ứng;
  • Ngứa, da bị đỏ hoặc đau nhức lan rộng, da bị sưng;
  • Vùng da xung quanh miệng bị đỏ lan rộng;
  • Da mỏng dễ bị bầm tím, đặc biệt thường gặp khi thoa thuốc lên vùng da nhạy cảm như mặt hoặc những nơi có các nếp gấp da (ví dụ như giữa các ngón tay);
  • Da mỏng, yếu.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng trước khi dùng

Trước khi dùng thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ bạn nên thận trọng:

  • Báo cho bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với thuốc hoặc bất kì loại thuốc nào khác, các loại thực phẩm, chất bảo quản, thuốc nhuộm;
  • Dùng thuốc này cho trẻ em và người lớn tuổi;
  • Hội chứng Cushing (rối loạn tuyến thượng thận);
  • Tiểu đường;
  • Tăng đường huyết;
  • Tăng huyết áp nội sọ;
  • Nhiễm trùng da hoặc ở những vùng gần nơi thoa thuốc;
  • Đau nhiều, da bị tổn thương nghiêm trọng tại nơi thoa thuốc.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú?

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Theo Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ. Bạn có thể tham khảo bảng phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai dưới đây:

  • A = Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Bạn không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng đến thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ không?

Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc hydrocortisone dùng tại chỗ?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Hội chứng Cushing;
  • Tiểu đường;
  • Tăng đường huyết;
  • Tăng áp lực nội sọ;
  • Nhiễm trùng da hoặc vùng gần nơi thoa thuốc;
  • Da bị đau nhức hoặc tổn thương da tại nơi thoa thuốc nghiêm trọng.

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Ameferro®

(85)
Tên gốc: sắt gluconateTên biệt dược: Ameferro®Phân nhóm: vitamin & khoáng chất (trước & sau sinh)/thuốc trị thiếu máuTác dụngTác dụng của Ameferro® là ... [xem thêm]

Daflon 500mg

(70)
Tên hoạt chất: Diosmin, các flavonoid biểu thị bằng hesperidin.Phân nhóm: Thuốc trị viêm tĩnh mạch và giãn tĩnh mạch, thuốc trị bệnh vùng hậu môn – trực ... [xem thêm]

Thuốc Lomexin®

(19)
Tên gốc: fenticonazole nitrateTên biệt dược: Lomexin®Phân nhóm: thuốc tác dụng lên âm đạoTác dụngTác dụng của thuốc Lomexin® là gì?Thuốc Lomexin® chứa ... [xem thêm]

Omalizumab là gì?

(27)
Tác dụngTác dụng của omalizumab là gì?Omalizumab được sử dụng để điều trị bệnh hen suyễn mức độ từ trung bình đến nặng hoặc mày đay không rõ nguyên ... [xem thêm]

Tegaserod

(42)
Tên gốc: tegaserodTên biệt dược: Zelnorm®Phân nhóm: thuốc điều hòa tiêu hóa, chống đầy hơi & kháng viêmTác dụngTác dụng của thuốc tegaserod là gì?Tegaserod ... [xem thêm]

Lincomycin

(25)
Tên gốc: lincomycinTên biệt dược: Lincocin®, Lincorex®, L-Mycin®, Bactramycin®Phân nhóm: thuốc kháng sinh khác.Tác dụngTác dụng của thuốc lincomycin là gì?Thuốc ... [xem thêm]

Berberine là thuốc gì?

(39)
Beberin là hoạt chất thường được chiết xuất từ rễ và thân cây vàng đắng hoặc nhiều loài cây khác thuộc chi Berberis hay họ Hoàng liên gai (như hoàng liên, ... [xem thêm]

Asenapine

(53)
Tên gốc: asenapinePhân nhóm: thuốc chống loạn thầnTên biệt dược: Saphris®Tác dụngTác dụng của thuốc asenapine là gì?Thuốc asenapine được sử dụng để ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN