Thuốc Zecuf

(4.17) - 81 đánh giá

Tên hoạt chất: Hương nhu, cam thảo bắc, nghệ, gừng, cang mai, cà dại hoa tím, xuyên mộc hương, tiêu tất, bàng nước, lô hội, bạc hà

Tên biệt dược: Zecuf

Tác dụng của thuốc Zecuf

Tác dụng của thuốc Zecuf là gì?

Thuốc Zecuf được chỉ định để điều trị các chứng ho nói chung, ho do kích ứng và dị ứng, ho do hút thuốc, viêm thanh quản, viêm họng, viêm amidan và ho theo mùa.

Liều dùng của thuốc Zecuf

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Zecuf cho người lớn như thế nào?

Dạng siro:

  • Uống 1–2 thìa cà phê (5–10ml)/lần, 3 lần/ngày

Dạng viên ngậm:

  • Ngậm 1 viên trong mỗi 2 giờ. Liều tối đa là 10 viên ngậm/ngày.

Liều dùng thuốc Zecuf cho trẻ em như thế nào?

Dạng siro:

  • Uống 1/2–1 thìa cà phê (2,5–5ml)/lần, ngày uống 3 lần.

Cách dùng thuốc Zecuf

Bạn nên dùng thuốc Zecuf như thế nào?

Bạn nên dùng thuốc theo đúng liều trong hướng dẫn sử dụng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi ý kiến từ bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ của thuốc Zecuf

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Zecuf?

Rất ít có trường hợp dị ứng khi dùng thuốc Zecuf được báo cáo. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo khi dùng thuốc Zecuf

Trước khi dùng thuốc Zecuf, bạn nên lưu ý những gì?

Thuốc Zecuf chống chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc
  • Trẻ em dưới 2 tuổi vì thành phần menthol trong thuốc có thể gây ức chế tuần hoàn hô hấp ở trẻ dưới 2 tuổi

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Zecuf trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Tính an toàn và hiệu quả cho phụ nữ có thai và cho con bú chưa được nghiên cứu nên chỉ dùng thuốc này khi thực sự cần thiết. Dùng thuốc Zecuf thận trọng cho phụ nữ có thai.

Tương tác xảy ra với thuốc Zecuf

Thuốc Zecuf có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Zecuf có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Zecuf có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Zecuf?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc Zecuf

Bạn nên bảo quản thuốc Zecuf như thế nào?

Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30ºC. Để thuốc xa tầm tay của trẻ em.

Dạng bào chế của thuốc Zecuf

Thuốc Zecuf có dạng và hàm lượng như thế nào?

Thuốc Zecuf có 2 dạng dùng điều trị ho là siro và viên ngậm.

Dạng siro thì hàm lượng hoạt chất có trong mỗi 10ml như sau:

  • Hương nhu……………..100mg
  • Cam thảo bắc…………60mg
  • Nghệ……………………….50mg
  • Gừng………………………10mg
  • Cang mai…………………60mg
  • Cà dại hoa tím………….20mg
  • Xuyên mộc hương…….20mg
  • Tiêu tất………………….10mg
  • Bàng nước……………….20mg
  • Lô hội……………………..50mg
  • Bạc hà………………………6mg

Thành phần hoạt chất có trong mỗi viên ngậm Zecuf bao gồm:

  • Cam thảo………………15mg
  • Gừng…………………….10mg
  • Me rừng………………..10mg
  • Bạc hà……………………7mg

Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc netilmicin

(45)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc netilmicin là gì?Netilmicin là thuốc kháng sinh nhóm aminoglycosid. Netilmicin được chỉ định dùng trong một số loại bệnh nhiễm ... [xem thêm]

Thuốc Rhumanol-Flu 500®

(83)
Tên gốc: acetaminophen + loratadine + dextromethorphanTên biệt dược: Rhumanol-Flu 500® – dạng viên nénPhân nhóm: thuốc ho và cảm.Tác dụngTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Haginat 125

(79)
Thành phần: cefuroxim (dạng cefuroxim axetil) 125mgPhân nhóm: thuốc kháng sinh – CephalosporinTên biệt dược: Haginat 125Tác dụng của thuốc Haginat 125Tác dụng của ... [xem thêm]

Thuốc Spersallerg®

(30)
Tên gốc: antazoline, tetryzolineTên biệt dược: Spersallerg®Phân nhóm: các thuốc nhãn khoa khácTác dụngTác dụng của thuốc Spersallerg® là gì?Spersallerg® được sử ... [xem thêm]

Thuốc sumatriptan

(33)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc sumatriptan là gì?Bạn có thể sử dụng thuốc saumatriptan để điều trị chứng đau nửa đầu. Thuốc giúp làm giảm đau đầu, ... [xem thêm]

Tetrahydrozoline

(86)
Tên gốc: tetrahydrozolinePhân nhóm: các thuốc nhãn khoa khácTên biệt dược: Altazine®, Geneye®, Opti-Clear®, Optigene 3®, Redness Relief®, Redness Relief Original®, Visine®, ... [xem thêm]

Ultra Strength Phazyme®

(21)
Tên gốc: simethiconePhân nhóm: thuốc chống đầy hơiTên biệt dược: Ultra Strength Phazyme®Tác dụngTác dụng của thuốc Ultra Strength Phazyme® là gì?Ultra Strength ... [xem thêm]

Thuốc sildenafil

(100)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc sildenafil là gì?Thuốc sildenafil được dùng để điều trị cao huyết áp ở phổi (tăng huyết áp động mạch phổi). Thuốc ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN