Atoderm Intensive Gel Moussant®

(4.08) - 38 đánh giá

Thành phần: cupric sulfate, lauryl glucoside, nicotinamide, PEG-200 hydrogenated glyceryl palmate

Tên biệt dược: Atoderm Intensive Gel Moussant

Tác dụng

Tác dụng của Atoderm Intensive Gel Moussant® là gì?

Atoderm Intensive Gel Moussant® là sản phẩm gel tạo bọt mịn giúp làm sạch da nhẹ nhàng, làm dịu cảm giác khó chịu và kích ứng da, bảo vệ da khỏi khô và duy trì cân bằng. Sản phẩm này được dùng cho da rất khô, nhạy cảm, dễ bị kích ứng

Ngoài ra, Atoderm Intensive Gel Moussant® có thể được sử dụng cho một số chỉ định khác không được đề cập trong hướng dẫn này, bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Cách dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng Atoderm Intensive Gel Moussant®.

Cách dùng Atoderm Intensive Gel Moussant® cho người lớn như thế nào?

Bạn tắm hoặc rửa mặt với sản phẩm này 1-2 lần (buổi sáng và/hoặc buổi tối) mỗi ngày. Bạn cần làm ướt cơ thể, thoa đều sản phẩm lên da và rửa lại thật sạch bằng nước. Sau đó, lau khô cơ thể nhẹ nhàng.

Cách dùng thuốc Atoderm Intensive Gel Moussant® cho trẻ em như thế nào?

Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng sản phẩm này cho trẻ.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng Atoderm Intensive Gel Moussant®?

Sản phẩm Atoderm Intensive Gel Moussant® có thể gây một số tác dụng phụ trên da. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng Atoderm Intensive Gel Moussant®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng sản phẩm, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng sản phẩm theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của Atoderm Intensive Gel Moussant®;
  • Bạn đang dùng những sản phẩm chăm sóc da khác;
  • Bạn định dùng sản phẩm cho trẻ em hoặc người cao tuổi.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng Atoderm Intensive Gel Moussant® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Trước khi phẫu thuật, bạn nên nói cho bác sĩ về tất cả những sản phẩm bạn đang sử dụng (bao gồm sản phẩm kê toa, không kê toa và các loại thảo dược).

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng sản phẩm này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng sản phẩm, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Bạn cần phải hỏi chuyên viên y tế trước khi dùng Atoderm Intensive Gel Moussant® nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.

Dạng bào chế

Atoderm Intensive Gel Moussant® có những dạng và hàm lượng nào?

Atoderm Intensive Gel Moussant® có những dạng và hàm lượng sau:

  • Tuýp gel: 200 ml;
  • Chai gel: 500 ml hoặc 1 lít;

Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc dipivefrin

(27)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc dipivefrinlà gì?Dipivefrin được sử dụng để điều trị tăng nhãn áp do bệnh glaucoma (tăng nhãn áp góc mở) hoặc các bệnh về ... [xem thêm]

Brotilase

(30)
Thành phần: bromelain, trypsinPhân nhóm: men kháng viêmTên biệt dược: BrotilaseTác dụng của thuốc BrotilaseTác dụng của thuốc Brotilase là gì?Thuốc Brotilase có tác ... [xem thêm]

Thuốc Citrarginine®

(65)
Tên gốc: arginine citrate, betain bazoTên biệt dược: Citrarginine®Phân nhóm: thuốc thông mật, tan sỏi và bảo vệ ganTác dụngTác dụng của thuốc Citrarginine® là ... [xem thêm]

Thuốc sucralfate

(89)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc sucralfate là gì?Bạn có thể sử dụng thuốc này để điều trị chứng viêm loét ruột. Sucralfate hình thành nên một lớp bao ... [xem thêm]

Thuốc Piroxicam Flamingo®

(83)
Tên gốc: piroxicamTên biệt dược: Piroxicam Flamingo®Phân nhóm: thuốc kháng viêm không steroidTác dụngTác dụng của thuốc Piroxicam Flamingo® là gì?Thuốc Piroxicam ... [xem thêm]

Thuốc luliconazole là gì?

(100)
Tên gốc: luliconazoleTên biệt dược:Phân nhóm: thuốc diệt nấm & ký sinh trùng dùng tại chỗ.Tác dụngTác dụng của thuốc luliconazole là gì?Thuốc luliconazole ... [xem thêm]

Plenyl®

(86)
Tên gốc: Phenylpropanolamine hydrochloridePhân nhóm: nhóm thuốc dùng cho thiếu vitaminTên biệt dược: Plenyl®Tác dụngTác dụng của thuốc Plenyl® là gì?Plenyl® được ... [xem thêm]

Lamictal®

(46)
Tên gốc: lamotriginePhân nhóm: thuốc chống co giậtTên biệt dược: Lamictal®Tác dụngTác dụng của thuốc Lamictal® là gì?Thuốc Lamictal® là một thuốc chống ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN