Bonjela®

(4.22) - 11 đánh giá

Tên gốc: choline salicylate, cetalkonium chloride

Phân nhóm: thuốc dùng trong viêm & loét miệng

Tên biệt dược: Bonjela®

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Bonjela® là gì?

Bonjela® thường được sử dụng cho các tình trạng như vết loét miệng, kích thích do răng giả, đau răng ở trẻ sơ sinh.

Ngoài ra, Bonjela® có thể được sử dụng cho các mục đích khác. Tuy nhiên, bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Bonjela® cho người lớn như thế nào?

Bạn có thể thoa nhẹ thuốc vào vùng miệng bị loét hoặc đau. Sau đó bạn thoa lặp lại mỗi 3 giờ.

Liều dùng thuốc Bonjela® cho trẻ em như thế nào?

Với trẻ dưới 3 tháng tuổi, liều dùng vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Bonjela® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Nếu các triệu chứng của bạn kéo dài hơn bảy ngày, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc nha sĩ. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không được dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Bonjela®?

Khi dùng Bonjela®, bạn có thể gặp phản ứng phụ như các dị ứng, hen suyễn ở người dễ mắc bệnh.

Đây không phải là tất cả tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Bonjela® bạn nên lưu ý những gì?

Bạn không nên dùng Bonjela® nếu:

  • Bạn dưới 16 tuổi;
  • Bị loét dạ dày kéo dài;
  • Dị ứng với salicylates, ví dụ như aspirin;
  • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào khác của gel thuốc.

Bạn hãy kiểm tra các thành phần trong tờ hướng dẫn đi kèm với gel để biết các dị ứng cụ thể.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ ở phụ nữ để xác định nguy cơ khi sử dụng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc khi cho con bú. Bạn có thể liên hệ với bác sĩ để tham khảo ý kiến nếu muốn sử dụng loại thuốc này.

Tương tác thuốc

Thuốc Bonjela® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Bonjela® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Vì vậy, bạn nên thảo luận với bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Bonjela®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn hãy báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe đặc biệt nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Bonjela® như thế nào?

Bảo quản thuốc Bonjela® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không bảo quản thuốc trong phòng tắm hay trong ngăn đá.

Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Bonjela® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Bonjela® được có dạng gel.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Ameflu

(36)
Tên hoạt chất:Acetaminophen: 500mgVitamin C: 100mgGuaifenesin: 200mgPseudoephdrine HCL: 30mgDextromethorphan HBr: 15mgTên thương hiệu: AmefluPhân nhóm: thuốc ho & ... [xem thêm]

Timolol là gì?

(53)
Tác dụngTác dụng của timolol là gì?Timolol được sử dụng kèm hoặc không kèm với các loại thuốc khác để điều trị bệnh tăng huyết áp. Hạ huyết áp cao ... [xem thêm]

Thuốc Zadaxin®

(73)
Tên gốc: thymalfasinTên biệt dược: Zadaxin®Phân nhóm: vắc xin, kháng huyết thanh và thuốc miễn dịch, thuốc kháng virusTác dụngTác dụng của thuốc Zadaxin® ... [xem thêm]

Thuốc cromolyn

(58)
Tên gốc: cromolynTên biệt dược: Nasalcrom®, Intal®, Opticrom®Phân nhóm: thuốc trị hen & bệnh phổi tắc nghẹn mạn tínhTác dụngTác dụng của thuốc cromolyn là ... [xem thêm]

Parafin

(19)
Tên gốc: parafinTên biệt dược: Diprobase®, E45®, Oilatum®, Oilatum Junior®, Cetraben®, Zerocream®, Ultrabase®, Lacri-Lube®Phân nhóm: sản phẩm làm mềm, làm sạch & bảo ... [xem thêm]

Thuốc nicergoline

(11)
Tên gốc: nicergolineTên biệt dược: Sermion®, Circulat®, Nicerbium®, Nicergolin®, Nilogrin®Phân nhóm: thuốc hướng thần kinh và thuốc bổ thần kinhTác dụngTác dụng ... [xem thêm]

Thuốc selenium sulfide

(38)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc selenium sulfide là gì?Bạn có thể sử dụng selenium sulfide để điều trị gàu và nhiễm trùng da đầu (viêm da tiết bã). Thuốc ... [xem thêm]

Thuốc Apranax®

(14)
Tên gốc: natri naproxenTên biệt dược: Apranax® – dạng viên bao uống đã chia liều với giới hạn hàm lượng dưới 275mg/đơn vịPhân nhóm: thuốc kháng viêm không ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN