Captodiame

(3.94) - 65 đánh giá

Tác dụng

Tác dụng của captodiame là gì?

Captodiame được sử dụng trong điều trị lo âu. Thuốc tác động trên các trung tâm não điều khiển hành vi và tâm trạng. Đây là thuốc kháng histamin.

Captodiame có thể được sử dụng cho các mục đích khác.

Bạn nên uống captodiame như thế nào?

Đọc tờ hướng dẫn sử dụng thuốc được cung cấp bởi dược sĩ trước khi bạn bắt đầu sử dụng thuốc này và mỗi lần bạn sử dụng lại. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Uống thuốc như hướng dẫn của bác sĩ, thường ba lần một ngày.

Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng điều trị của bạn.

Báo với bác sĩ nếu tình trạng của bạn không được cải thiện, hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

Bạn nên bảo quản captodiame như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng captodiame cho người lớn là gì?

Người lớn: uống 3 lần một ngày, mỗi lần 1 viên 50 mg.

Liều dùng captodiame cho trẻ em là gì?

Trẻ em trên 10 tuổi: uống 2 lần một ngày, mỗi lần 1 viên 50 mg.

Captodiame có những hàm lượng nào?

Captodiame có những dạng và hàm lượng sau:

Viên nén, thuốc uống: 50mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng captodiame?

Gọi cấp cứu nếu bạn gặp phải các phản ứng dị ứng nghiêm trọng như: khó thở, phát ban, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Các tác dụng phụ hiếm gặp và thường lành tính bao gồm:

  • Một thay đổi nhỏ trong vị giác,
  • Buồn ngủ vào ban ngày,
  • Đôi khi khó ngủ.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng captodiame bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng captodiame, báo với bác sĩ:

  • Nếu bạn đang mang thai, dự định có thai, hoặc đang cho con bú.
  • Nếu bạn đang dùng bất cứ loại thuốc theo toa hoặc không theo toa, thảo dược bổ sung.
  • Nếu bạn bị dị ứng với thuốc này, hoặc các loại thuốc khác, thực phẩm, hoặc các chất khác.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Captodiame có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới captodiame không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến captodiame?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Diabetic Tussin® DM

(48)
Tên gốc: extromethorphan hydrobromide, guaifenesinTên biệt dược: Diabetic Tussin® DMPhân nhóm: thuốc ho & cảmTác dụngTác dụng của thuốc Diabetic Tussin® DM là gì?Thuốc ... [xem thêm]

Thuốc ranitidine

(22)
Tên gốc: ranitidine/ranitidin (Việt Nam)Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc ranitidine là gì?Thuốc ranitidine, còn có tên gọi ranitidin ở Việt Nam, được sử dụng để ... [xem thêm]

Thuốc epinastine

(94)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc epinastine là gì?Thuốc epinastine là thuốc kháng histamine được sử dụng để ngăn chặn ngứa ở mắt gây ra bởi viêm kết mạc ... [xem thêm]

Methylprednisolone

(15)
Methylprednisolone là một glucocorticoid có tác dụng kháng viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch rõ rệt. Các biệt dược chứa hoạt chất này có thể ở ... [xem thêm]

Nature made® diabetes health pack

(17)
Tên gốc: vitamin tổng hợp, khoáng chất, lutein, dầu cá với vitamin D3, magie, vitamin C, axit alpha lipoic, trà xanh, crômTên biệt dược: Nature made® diabetes health packPhân ... [xem thêm]

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Kim Đởm Khang có công dụng gì?

(22)
Tên hoạt chất: Cao kim tiền thảo, cao chỉ xác, cao hoàng bá, cao uất kim, cao nhân trần bắc, cao sài hồ, cao diệp hạ châu, cao chi tửPhân nhóm: Thực phẩm chức ... [xem thêm]

Thuốc Uvesterol D®

(80)
Tên gốc: ergocalciferolTên biệt dược: Uvesterol D®Phân nhóm: vitamin A, D & ETác dụngTác dụng của thuốc Uvesterol D® là gì?Thuốc Uvesterol D® thường được dùng ... [xem thêm]

Thuốc Sikozym®

(15)
Tên gốc: lysozyme chlorideTên biệt dược: Sikozym®Phân nhóm: men kháng viêmTác dụngTác dụng của thuốc Sikozym® là gì?Thuốc Sikozym® thường được dùng trong những ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN