Clear eyes® Redness Relief

(4.21) - 60 đánh giá

Tên gốc: naphazoline

Phân nhóm: nhóm thuốc bôi trơn nhãn cầu

Tên biệt dược: Clear eyes® Redness Relief

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Clear eyes® Redness Relief là gì?

Clear Eyes® Redief Relief thường được sử dụng điều trị các tình trạng sức khoẻ như:

  • Giảm bớt đỏ mắt do dị ứng nhẹ;
  • Giúp bảo vệ mắt chống lại các tác nhân gây hại;
  • Làm dịu và giữ ẩm để giảm bớt đỏ mắt do kích ứng, khô mắt nhẹ.

Ngoài ra, Clear Eyes® Redief Relief có thể được sử dụng cho các mục đích khác. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Clear eyes® Redness Relief cho người lớn như thế nào?

Bạn nên nhỏ mỗi bên mắt 1-2 giọt một lần, một ngày bạn dùng thuốc khoảng 4 lần.

Liều dùng thuốc Clear eyes® Redness Relief cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Clear eyes® Redness Relief như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn cần gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, bạn hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Clear eyes® Redness Relief?

Bạn có thể gặp một số tác dụng phụ khi dùng thuốc như:

  • Tăng kích ứng mắt;
  • Chóng mặt;
  • Đau đầu;
  • Tăng tiết mồ hôi;
  • Buồn nôn;
  • Cơ thể yếu ớt.

Đây không phải là tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Clear eyes® Redness Relief bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Clear eyes® Redness Relief;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý;
  • Bạn có bất kỳ bệnh lý, rối loạn hoặc bệnh trạng nào khác đặc biệt là tăng nhãn áp góc hẹp.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Clear eyes Redness Relief trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, bạn hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Clear eyes® Redness Relief có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Clear eyes® Redness Relief có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Clear eyes® Redness Relief có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Clear eyes® Redness Relief?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Bạn cần báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Clear eyes® Redness Relief như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Clear eyes® Redness Relief có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Clear eyes® Redness Relief có dạng dung dịch và hàm lượng 30ml/15ml.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Primaquine

(33)
Tác dụngTác dụng của primaquine là gì?Primaquine được dùng phối hợp với các loại thuốc khác để ngăn ngừa và điều trị sốt rét do muỗi đốt ở các quốc ... [xem thêm]

Thuốc carbamazepine

(47)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc carbamazepine là gì?Bạn có thể sử dụng thuốc carbamazepine để ngăn chặn và kiểm soát cơn động kinh. Thuốc còn được sử ... [xem thêm]

Desoximetasone

(85)
Tác dụngTác dụng của desoximetasone là gì?Desoximetasone dùng để điều trị các bệnh về da như (bệnh chàm, viêm da, dị ứng, phát ban). Desoximetasone giúp giảm ... [xem thêm]

Pilocarpine

(59)
Tác dụngTác dụng của pilocarpine là gì?Pilocarpine làm giảm lượng dịch bên trong mắt, nhằm giảm áp lực bên trong mắt.Thuốc nhỏ mắt pilocarpine được sử ... [xem thêm]

Tetrahydrozoline

(86)
Tên gốc: tetrahydrozolinePhân nhóm: các thuốc nhãn khoa khácTên biệt dược: Altazine®, Geneye®, Opti-Clear®, Optigene 3®, Redness Relief®, Redness Relief Original®, Visine®, ... [xem thêm]

Thuốc dung dịch Ringer

(72)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc dung dịch Ringer là gì?Bạn có thể sử dụng dung dịch tiêm truyền Ringer (Natri clorid + Kali clorid + Canxi clorid) để điều trị ... [xem thêm]

Lưu huỳnh

(94)
Tên gốc: lưu huỳnh Tên biệt dược: Acnotex®, Fostril®, Liquimat Light®, Liquimat Medium®, Rezamid®, Sulfo-Lo®, Sulfoam®, Sulforcin®, Sulmasque®, Sulpho-Lac®, Sulpho-Lac Soap®, ... [xem thêm]

Caffeine

(18)
Tác dụngTác dụng của Caffeine là gì?Caffeine là một chất hóa học có trong cà phê, trà, cola, guarana, mate, và các sản phẩm khác.Caffeine được sử dụng phổ ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN