Thuốc Diosmin STADA®

(4.07) - 13 đánh giá

Tên gốc: diosmin, hesperidin

Tên biệt dược: Diosmin STADA®

Phân nhóm: thuốc trị viêm tĩnh mạch & giãn tĩnh mạch.

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Diosmin STADA® là gì?

Thuốc Diosmin STADA® có tác dụng điều trị các triệu chứng liên quan tới suy tĩnh mạch mạn tính tự phát và hệ thống của chân như: nặng chân, đau chân, cảm giác nóng rát, phù, suy chức năng, chuột rút chân về đêm và bồn chồn chân. Bạn dùng thuốc để điều trị những triệu chứng liên quan tới cơn trĩ cấp và bệnh trĩ mạn tính.

Ngoài ra, thuốc Diosmin STADA® có thể được sử dụng cho một số chỉ định khác không được đề cập trong hướng dẫn này, bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Diosmin STADA® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh suy tĩnh mạch mãn tính

Bạn dùng 2 viên thuốc mỗi ngày kèm với bữa ăn.

Liều dùng thông thường cho người lớn bị cơn trĩ cấp

Bạn dùng 6 viên thuốc mỗi ngày trong 4 ngày, sau đó 4 viên thuốc mỗi ngày trong 3 ngày, sau đó 2 viên thuốc mỗi ngày.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh trĩ mạn tính

Bạn dùng 2 viên thuốc mỗi ngày kèm với bữa ăn.

Liều dùng thuốc Diosmin STADA® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Diosmin STADA® như thế nào?

Khi dùng thuốc Diosmin STADA®, bạn nên:

  • Dùng thuốc bằng đường uống theo chỉ dẫn của bác sĩ về: liều lượng thuốc, liệu trình dùng thuốc;
  • Bạn nên dùng thuốc kèm với bữa ăn;
  • Hãy đọc nhãn thuốc cẩn thận trước khi dùng;
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình dùng thuốc.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Diosmin STADA®?

Thuốc Diosmin STADA® có thể gây một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Tiêu chảy;
  • Khó tiêu;
  • Buồn nôn;
  • Nôn mửa.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Diosmin STADA®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Diosmin STADA®;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Diosmin STADA® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Trước khi phẫu thuật, bạn nên nói cho bác sĩ về tất cả những thuốc bạn đang sử dụng (bao gồm thuốc kê toa, không kê toa và các loại thảo dược).

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Bạn cần phải hỏi chuyên viên y tế trước khi dùng Diosmin STADA® nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.

Tương tác thuốc

Thuốc Diosmin STADA® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Diosmin STADA® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Diosmin STADA® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Diosmin STADA®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Diosmin STADA® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Diosmin STADA® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Diosmin STADA® có dạng viên nén 500 mg và hàm lượng sau: phân đoạn flavonoid tinh chế dạng vi hạt chứa diosmin 450 mg, hesperidin 50 mg.

Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Dolargan®

(45)
Tên gốc: pethidineTên biệt dược: Dolargan®Phân nhóm: thuốc giảm đau (có chất gây nghiện)Tác dụngTác dụng của thuốc Dolargan® là gì?Thuốc Dolargan® thường ... [xem thêm]

Terazosin

(83)
Tên gốc: terazosinTên biệt dược: Hytrin®Phân nhóm: thuốc trị tăng huyết áp khác, thuốc trị các rối loạn ở bàng quang & tuyến tiền liệtTác dụngTác dụng ... [xem thêm]

Adezio®

(50)
Tên gốc: cetirizine hydrochloridePhân nhóm: thuốc kháng sinh histamine và kháng dị ứngTên biệt dược: Adezio®Tác dụngTác dụng của thuốc Adezio® là gì?Thuốc Adezio® ... [xem thêm]

Erolin® 1mg/ml

(66)
Tên gốc: loratadine 1mgTên biệt dược: Erolin® 1mg/mlPhân nhóm: thuốc kháng histamin & kháng dị ứngTác dụngTác dụng của thuốc Erolin® 1mg/ml là gì?Thuốc siro ... [xem thêm]

Acenocoumarol

(21)
Tác dụngTác dụng của thuốc acenocoumarol là gì?Acenocumarol thuộc nhóm thuốc chống đông máu.Acenocoumarol được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa các khối ... [xem thêm]

Axit salicylic là thuốc gì?

(20)
Axit salicylic (hay acid salicylic) là một thành phần thường thấy trong các thuốc điều trị bệnh về da như mụn, gàu, vảy nến, viêm da tiết bã trên bề mặt da ... [xem thêm]

Mezapulgit

(60)
Thành phần: attapulgit hoạt tính 2,5g, magnesi carbonat 0,3g, nhôm hydroxyd 0,2gPhân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loétTên biệt dược: MezapulgitTác ... [xem thêm]

Thuốc hexoprenaline

(83)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc hexoprenaline là gì?Hexoprenaline được sử dụng để làm giảm co thắt phế quản và giảm khả năng sinh non. Thuốc này thuộc ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN