Thuốc nordazepam

(3.57) - 61 đánh giá

Tên gốc: nordazepam

Tên biệt dược: Nordaz®, Stilny®, Madar®, Vegesan®, Calmday®

Phân nhóm: thuốc giải lo âu

Tác dụng

Tác dụng của thuốc nordazepam là gì?

Thuốc nordazepam thường được sử dụng để điều trị mất ngủ và lo lắng ngắn hạn.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc nordazepam cho người lớn như thế nào?

Liều thông thường cho người lớn để điều trị ngắn hạn lo âu, mất ngủ

Bạn dùng 7,5-15 mg thuốc hàng ngày vào buổi tối. Bác sĩ có thể chỉ định liều nhẹ hơn đối với người cao tuổi.

Liều dùng thuốc nordazepam cho trẻ em như thế nào?

Liều cho trẻ em chưa được xác định. Tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thêm thông tin.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc nordazepam như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc nordazepam?

Các tác dụng phụ bao gồm:

  • Nổi mẩn;
  • Ngứa;
  • Giảm trương lực cơ;
  • Ngủ mơ màng;
  • Mất điều hòa cơ;
  • Chóng mặt;
  • Lẫn lộn;
  • Mất trí nhớ;
  • Hội chứng cai thuốc (điều trị kéo dài);
  • Buồn ngủ;
  • Mờ mắt;
  • Bí tiểu.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc nordazepam, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc một số bệnh lý.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc nordazepam trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc nordazepam có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc nordazepam có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc nordazepam bao gồm:

  • Thuốc chống trầm cảm;
  • Thuốc kháng histamine;
  • Thuốc chống rối loạn tâm thần;
  • Thuốc gây mê;
  • Thuốc ngủ hoặc thuốc an thần, thuốc giảm đau opioid và cisapride.

Thuốc nordazepam có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc nordazepam?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Suy thận và gan;
  • Suy hô hấp;
  • Nhược cơ.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc nordazepam như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc nordazepam có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc nordazepam có dạng viên hàm lượng 7,5 mg, 15 mg.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Aceclofenac

(27)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc aceclofenac là gì?Thuốc aceclofenac được sử dụng để làm giảm đau và viêm ở những bệnh nhân bị viêm khớp (loãng xương), ... [xem thêm]

Thuốc Isobar®

(36)
Tên gốc: methyclothiazide, triamtereneTên biệt dược: Isobar®Phân nhóm: thuốc trị đái tháo đườngTác dụngTác dụng của thuốc Isobar® là gì?Bạn có thể dùng ... [xem thêm]

Thuốc Digoxine Nativelle®

(53)
Tên gốc: digoxineTên biệt dược: Digoxine Nativelle®Phân nhóm: thuốc timTác dụngTác dụng của thuốc Digoxine Nativelle® là gì?Thuốc Digoxine Nativelle® có tác dụng ... [xem thêm]

Chlorambucil

(60)
Tác dụngTác dụng của chlorambucil là gì?Chlorambucil được dùng để điều trị một số bệnh ung thư (ví dụ như: ung thư bạch cầu, khối u hạch bạch huyết). ... [xem thêm]

Clonidine là gì?

(22)
Tác dụngTác dụng của clonidine là gì?Clonidine được sử dụng riêng lẻ hoặc với các thuốc khác để điều trị tăng huyết áp. Việc giảm huyết áp cao giúp ... [xem thêm]

Gliatilin

(91)
Thành phần: choline alfoscerate 400mg ở dạng viên nang và choline alfoscerate 1g cho 1 ống 4ml dạng tiêmPhân nhóm: thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinhTên biệt ... [xem thêm]

Axit salicylic là thuốc gì?

(20)
Axit salicylic (hay acid salicylic) là một thành phần thường thấy trong các thuốc điều trị bệnh về da như mụn, gàu, vảy nến, viêm da tiết bã trên bề mặt da ... [xem thêm]

Thuốc Hapacol CS day

(97)
Tên hoạt chất: Paracetamol, phenylephrin HClTên biệt dược: Hapacol CS dayTác dụng của thuốc Hapacol CS dayTác dụng của thuốc Hapacol CS day là gì?Tác dụng của các ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN