Thuốc Noriday®

(4.46) - 97 đánh giá

Tên gốc: norethisterone

Tên biệt dược: Noriday®

Phân nhóm: thuốc uống ngừa thai

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Noriday® là gì?

Noriday® là thuốc ngừa thai có chứa progestogen, viết tắt là ‘POP’. Noriday® chứa hoạt chất norethisterone giúp ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn thông qua các cơ chế sau:

  • Làm dày lớp chất lỏng ở lối vào tử cung khiến tinh trùng khó xâm nhập vào tử cung;
  • Làm thay đổi màng trong dạ con để trứng thụ tinh không thể phát triển ở đó;
  • Ngăn chặn việc rụng trứng.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Noriday® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho phụ nữ muốn ngừa thai

Bạn uống 1 viên thuốc mỗi ngày, bắt đầu vào ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt.

Liều dùng thuốc Noriday® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Noriday® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Noriday®?

Bạn có thể gặp một số tác dụng phụ như:

  • Vàng da, vàng mắt;
  • Đau dữ dội, đột ngột ở ngực;
  • Khó thở;
  • Nhức đầu bất thường, nghiêm trọng hoặc kéo dài;
  • Đau lưng;
  • Khó nói chuyện;
  • Mệt mỏi trong người.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Noriday®, bạn nên lưu ý những gì?

Bạn không dùng thuốc Noriday® nếu bị:

  • Dị ứng với norethisterone hoặc bất kỳ thành phần khác của thuốc này;
  • Đang có thai hoặc nghĩ rằng mình đang có thai;
  • Đã từng hoặc nghĩ rằng có thể mắc bệnh ung thư vú, cổ tử cung, âm đạo hoặc tử cung phụ thuộc hormone;
  • Đã từng hoặc đang bị bệnh gan mạn tính, cấp tính bao gồm: các khối u trong quá khứ hoặc hiện tại, vàng da (vàng da hoặc mắt) và các loại bệnh vàng da khác, chẳng hạn như hội chứng Dubin-Johnson và hội chứng Rotor;
  • Chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân;
  • Đang bị bệnh gan;
  • Xuất hiện những vấn đề sau trong thời kỳ mang thai: ngứa (ngứa toàn thân), vàng da (vàng da và mắt) mà bác sĩ không thể tìm ra nguyên nhân;
  • Rối loạn chuyển hóa lipid (chất béo);
  • Vô kinh;
  • Tĩnh mạch viêm;
  • Có huyết khối;
  • Bị bệnh tim hoặc đã từng bị đột quỵ.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Noriday® cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Noriday® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc Noriday® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Noriday® bao gồm:

  • Thuốc thảo mộc St John’s wort – Hypericum perforatum (trị trầm cảm);
  • Carbamazepine (thuốc động kinh);
  • Oxacarbazepine (thuốc động kinh);
  • Phenytoin (thuốc động kinh);
  • Phenobarbital (trị mất ngủ, lo lắng, động kinh);
  • Primidone (thuốc động kinh);
  • Topiramate (thuốc động kinh);
  • Nelfinavir (trị HIV);
  • Nevirapine (điều trị nhiễm HIV và AIDS);
  • Ritonavir (điều trị nhiễm HIV và AIDS);
  • Rifabutin (điều trị nhiễm khuẩn);
  • Rifampicin (điều trị nhiễm khuẩn lao);
  • Griseofulvin (điều trị nhiễm nấm).

Thuốc Noriday® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Noriday®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Noriday® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Noriday® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Noriday® có dạng viên nén chứa 350 micrograms hoạt chất.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Lemocin®

(80)
Tên gốc: tyrothricin, cetrimonium bromide, lidocaineTên biệt dược: Lemocin®Phân nhóm: thuốc dùng trong viêm và loét miệngTác dụngTác dụng của thuốc Lemocin® là ... [xem thêm]

Thuốc Aminosteril® N - Hepa 8%

(88)
Tên gốc: L-isoleucine 10,4 g, L-leucine 13,1 g, l-lysine acetate 9,71 g, L-methionine 1,1 g, n-acetylcysteine 0,7 g, L-phenylalanine 0,88 g, L-threonine 4,4 g, L-arginine 10,7 g, L-histidine 2,8 ... [xem thêm]

Thuốc Amigold® 8,5%

(71)
Tên gốc: các axit amin thiết yếuTên biệt dược: Amigold® 8,5%Phân nhóm: sản phẩm dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóaTác dụngTác dụng của thuốc Amigold® 8,5% là ... [xem thêm]

Thuốc Prilosec®

(83)
Tên gốc: omeprazole.Tên biệt dược: Prilosec® – dạng viên bao, thuốc đặt.Phân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược và chống loét.Tác dụngTác dụng của ... [xem thêm]

Thuốc Synthroid®

(11)
Tên gốc: levothyroxinePhân nhóm: hormon tuyến giápTên biệt dược: Synthroid®Tác dụngTác dụng của thuốc Synthroid® là gì?Synthroid® là một loại thuốc tuyến giáp ... [xem thêm]

Ifenprodil

(39)
Tác dụngTác dụng của ifenprodil là gì?Thuốc này được sử dụng chữa bệnh mạch máu ngoại biên. Ifenprodil là một chất ức chế chọn lọc thụ thể ... [xem thêm]

Mephenesin

(12)
Tên gốc: mephenesinTên biệt dược: Decontractyl®, Dorotyl®, Glotal®, Mustret®Phân nhóm: thuốc giãn cơTác dụngTác dụng của thuốc mephenesin là gì?Thuốc này là thuốc ... [xem thêm]

Thuốc Deslornine

(85)
Tên hoạt chất: DesloratadinTên biệt dược: Deslornine®Tác dụng của thuốc DeslornineTác dụng của thuốc Deslornine là gì?Thuốc Deslornine có tác dụng làm giảm nhanh ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN