Nhiễm H. pylori (nhiễm H. pylori dạ dày)

(3.73) - 77 đánh giá

Nhiễm khuẩn H.pylori (khuẩn HP) là một tình trạng rất phổ biến nhưng không nhiều người phát hiện vì bệnh không gây ra bất cứ triệu chứng nào. Vậy H.pylori là gì? Nhiễm khuẩn HP có nguy hiểm không? Mời bạn tham khảo bài viết sau đây.

Nhiễm khuẩn H.pylori là gì?

H. pylori là một loại vi khuẩn phổ biến phát triển trong đường tiêu hóa và có xu hướng tấn công niêm mạc dạ dày. Khoảng 60% người trưởng thành sẽ bị nhiễm H.pylori. Tình trạng này thường vô hại, nhưng chúng có thể góp phần gây ra các vết loét ở dạ dày và ruột non.

Tên Hiên trong tên là viết tắt của Helicobacter. Còi Helico có nghĩa là xoắn ốc, chỉ ra rằng vi khuẩn có hình xoắn ốc.

Mặc dù nhiễm vi khuẩn HP thường không gây ra triệu chứng, nhưng chúng có thể dẫn đến bệnh ở một số người, bao gồm loét dạ dày và viêm dạ dày.

H. pylori thích nghi để sống trong môi trường axit dạ dày. Những vi khuẩn này có thể thay đổi môi trường xung quanh chúng và làm giảm độ axit ở đây để chúng có thể sống sót. Hình dạng xoắn ốc của H. pylori cho phép chúng xâm nhập vào niêm mạc dạ dày, nơi chúng được bảo vệ bởi chất nhầy, vì vậy các tế bào miễn dịch không thể tiếp cận chúng.

Các vi khuẩn có thể can thiệp vào phản ứng miễn dịch và đảm bảo rằng chúng không bị tiêu diệt. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề ở dạ dày.

Triệu chứng nhiễm khuẩn H.pylori là gì?

Thực tế, nhiễm khuẩn H.pylori không gây ra bất cứ triệu chứng nào. Tuy nhiên, nếu có vết loét, bạn sẽ cảm thấy đau âm ỉ hoặc đau nhói ở bụng.

Cơn đau có thể đến rồi đi, nhưng bạn có thể cảm nhận rõ nhất khi bụng rỗng, chẳng hạn như giữa các bữa ăn hoặc giữa đêm. Nó có thể kéo dài trong vài phút hoặc vài giờ. Bạn sẽ cảm thấy bớt đau hơn sau khi ăn no, uống sữa hoặc dùng thuốc kháng axit.

Các dấu hiệu khác của vết loét bao gồm:

  • Đầy hơi
  • Ợ hơi
  • Không cảm thấy đói
  • Buồn nôn
  • Nôn
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân

Loét có thể chảy máu vào dạ dày hoặc ruột, gây nguy hiểm cho sức khỏe. Gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào sau đây:

  • Phân có máu, màu đỏ sẫm hoặc đen
  • Khó thở
  • Chóng mặt hoặc ngất xỉu
  • Cảm thấy rất mệt mỏi vô cớ.
  • Màu da nhợt nhạt
  • Nôn có máu hoặc trông giống như bã cà phê
  • Đau bụng dữ dội

Mặc dù không phổ biến, nhưng nhiễm H.pylori có thể gây ung thư dạ dày. Bệnh có khá ít triệu chứng lúc đầu, như ợ nóng. Theo thời gian, bạn có thể nhận thấy:

  • Đau bụng hoặc chướng bụng
  • Buồn nôn
  • Không cảm thấy đói
  • Cảm giác no sau khi bạn ăn chỉ một lượng nhỏ
  • Nôn
  • Sụt cân không có lý do

Nguyên nhân gây nhiễm khuẩn H.pylori là gì?

Các chuyên gia vẫn chưa viết chính xác con đường lây lan của vi khuẩn H.pylori. Họ cho rằng vi khuẩn có thể lây qua đường miệng hoặc đường phân – miệng (xảy ra khi một người không rửa tay sạch sau khi đi đại tiện). Vi khuẩn H.pylori cũng có thể lây nhiễm do người bệnh tiếp xúc với nước hoặc thực phẩm bị ô nhiễm.

Sau khi xâm nhập vào niêm mạc dạ dày, vi khuẩn sẽ tạo ra các chất trung hòa axit dạ dày. Điều này khiến dạ dày dễ bị axit làm tổn thương hơn. Axit dạ dày và H.pylori cùng kích thích niêm mạc, có thể dẫn đến loét dạ dày hoặc tá tràng.

Các phương pháp giúp chẩn đoán nhiễm H.pylori là gì?

Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ hỏi về bệnh sử cá nhân và gia đình của bạn Hãy chắc chắn nói với bác sĩ về bất kỳ loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm vitamin hoặc thực phẩm bổ sung. Nếu bạn gặp phải triệu chứng loét dạ dày, bác sĩ có thể sẽ hỏi bạn cụ thể về việc sử dụng các thuốc giảm đau kháng viêm không steroid NSAID, chẳng hạn như ibuprofen.

Bác sĩ cũng có thể thực hiện nhiều xét nghiệm và quy trình khác để giúp xác nhận chẩn đoán bệnh:

Khám sức khỏe

Khi khám sức khỏe, bác sĩ sẽ kiểm tra dạ dày của bạn để kiểm tra các dấu hiệu đầy hơi hoặc đau. Họ cũng sẽ lắng nghe bất kỳ âm thanh bất thường nào trong bụng.

Xét nghiệm máu

Bạn có thể cần có thể cần làm xét nghiệm máu để tìm kháng thể chống lại H. pylori. Xét nghiệm này chỉ được thực hiện nếu bạn chưa bao giờ được điều trị H. pylori trước đây.

Xét nghiệm phân

Xét nghiệm phân có thể giúp kiểm tra các dấu hiệu của H. pylori trong phân của bạn. Trước khi thực hiện phương pháp này, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn ngừng các loại thuốc như kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton (PPI) trước khi thử nghiệm.

Xét nghiệm hơi thở

Nếu phải làm xét nghiệm hơi thở, bạn sẽ uống một dung dịch có chứa ure. Nếu có vi khuẩn H. pylori, chúng sẽ giải phóng một loại enzyme phá vỡ sự kết hợp này và giải phóng carbon dioxide. Một thiết bị đặc biệt sẽ giúp bác sĩ phát hiện ra vi khuẩn.

Nội soi

Nội soi sẽ giúp bác sĩ quan sát rõ đường tiêu hóa để tìm ra các vết loét do vi khuẩn gây ra.

Các phương pháp điều trị nhiễm H.pylori là gì?

Nếu bạn bị nhiễm H. pylori nhưng không phát triển các vấn đề khác hoặc không có nguy cơ mắc bệnh ung thư dạ dày, bác sĩ có thể không cần điều trị.

Mục đíc điều trị có thể chữa loét và làm giảm nguy cơ phát triển ung thư dạ dày.

Thuốc

Thông thường, bác sĩ sẽ cần phải kết hợp hai loại kháng sinh khác nhau, cùng với một loại thuốc khác làm giảm axit dạ dày của bạn. Việc giảm axit dạ dày giúp kháng sinh hoạt động hiệu quả hơn. Điều trị này đôi khi được gọi là liệu pháp bộ ba (triple therapy).

Một số loại thuốc được sử dụng trong điều trị bằng liệu pháp này bao gồm:

  • Clarithromycin
  • Thuốc ức chế bơm proton (PPI), như lansoprazole, esomeprazole, pantoprazole hoặc rabeprazole
  • Metronidazole (dùng trong 7 đến 14 ngày)
  • Amoxicillin (dùng trong 7 đến 14 ngày)

Việc điều trị có thể thay đổi tùy thuộc vào bệnh sử và vấn đề dị ứng với các thuốc trên ở bạn.

Sau khi điều trị, bạn vẫn cần làm xét nghiệm để theo dõi vi khuẩn. Trong hầu hết các trường hợp, chỉ cần một đợt kháng sinh để loại bỏ nhiễm trùng, nhưng bạn có thể cần dùng thêm nhiều thuốc khác.

Lối sống và chế độ ăn uống

Không có bằng chứng nào cho thấy thực phẩm và dinh dưỡng đóng vai trò ngăn ngừa hoặc gây ra bệnh loét dạ dày ở những người bị nhiễm H. pylori. Tuy nhiên, thực phẩm cay, rượu và hút thuốc có thể làm nặng thêm vết loét và ngăn không cho nó lành đúng cách. Do đó, bạn nên hạn chế hoặc từ bỏ các thói quen không lành mạnh trên để giúp quá trình điều trị hiệu quả hơn.

Các biến chứng khi nhiễm H.pylori là gì?

Các biến chứng liên quan đến nhiễm H. pylori bao gồm:

  • Loét. H. pylori có thể làm hư lớp lót niêm mạc dạ dày và ruột non, dẫn đến loét. Khoảng 10% những người bị H. pylori sẽ bị loét.
  • Viêm niêm mạc dạ dày. Nhiễm H. pylori có thể gây kích ứng dạ dày và gây viêm (viêm dạ dày).
  • Ung thư dạ dày. Nhiễm H. pylori là yếu tố nguy cơ cao đối với một số loại ung thư dạ dày.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thai trứng (Chửa trứng)

(53)
Tìm hiểu chungThai trứng (Chửa trứng) là gì?Thai trứng (chửa trứng) là một khối u lành tính phát triển trong tử cung. Nguyên nhân của thai trứng là do trứng ... [xem thêm]

Hội chứng Smith-Lemli-Opitz

(59)
Tìm hiểu chungHội chứng Smith-Lemli-Opitz là gì?Hội chứng Smith-Lemli-Opitz là một rối loạn phát triển đặc trưng bởi đặc tính khác biệt trên khuôn mặt, kích ... [xem thêm]

Phì đại VA (viêm VA)

(55)
Tìm hiểu chungVA là gì?VA (Végétations Adénoides) là một tổ chức gồm nhiều tế bào bạch cầu thuộc đường hô hấp trên, giữa mũi và sau cổ họng, tương tự ... [xem thêm]

Di tinh

(91)
Tìm hiểu chungDi tinh là gì?Di tinh là hiện tượng xuất tinh tự nhiên khi nam giới không có khoái cảm tình dục. Tinh dịch có thể xuất khi dương vật không cương ... [xem thêm]

U bao nang hoạt dịch

(25)
Tìm hiểu về u bao nang hoạt dịchU bao nang hoạt dịch là bệnh gì?U bao nang hoạt dịch là nang chứa đầy các chất lỏng khiến một chỗ phình ra và cảm giác ... [xem thêm]

Nhiễm giun đũa

(88)
Định nghĩaNhiễm giun đũa là bệnh gì?Nhiễm giun đũa là một bệnh nhiễm trùng do một loại giun ký sinh ở ruột người. Loại giun tròn có kích thước lớn này ... [xem thêm]

Hội chứng Sudeck (Loạn dưỡng giao cảm phản xạ)

(13)
Tìm hiểu chungHội chứng Sudeck (loạn dưỡng giao cảm phản xạ) là gì?Hội chứng Sudeck là tình trạng gồm một nhóm các triệu chứng điển hình, bao gồm đau ... [xem thêm]

Bàn chân đái tháo đường

(27)
Tìm hiểu chungBàn chân đái tháo đường là gì?Bàn chân đái tháo đường là biến chứng xảy ra ở người bị đái tháo đường (tiểu đường). Những người ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN