BoniDiabet

(4.29) - 22 đánh giá

Tên hoạt chất: Magiê, kẽm, selen, chromium, axit alpha lipoic, vitamin C, chiết xuất thìa canh, mướp đắng, hạt methi, quế, lô hội…

Phân nhóm: Thực phẩm chức năng và các liệu pháp bổ trợ.

Tên biệt dược: BoniDiabet

Tác dụng của BoniDiabet

BoniDiabet có tác dụng gì?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BoniDiabet dùng hỗ trợ điều trị cho người bị đái tháo đường, hỗ trợ giảm glucose máu, giảm cholesterol, làm giảm các biến chứng của bệnh đái tháo đường.

BoniDiabet có những công dụng sau:

  • Giúp giảm lượng đường trong máu
  • Hỗ trợ các liệu pháp điều trị và giảm nguy cơ biến chứng của bệnh đái tháo đường
  • Giảm cholesterol và lipid máu
  • Ngăn ngừa các biến chứng của bệnh đái tháo đường trên tim, gan, thận, võng mạc, các bệnh lý thần kinh ngoại biên, làm lành vết thương, ngăn ngừa xơ vữa động mạch, đục thủy tinh thể
  • Bổ sung vi chất, hỗ trợ chế độ ăn kiêng, làm giảm béo phì

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng BoniDiabet cho người lớn như thế nào?

Uống 1 – 2 viên/lần, dùng 2 lần một ngày.

Liều dùng BoniDiabet cho trẻ em như thế nào?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BoniDiabet không dùng cho trẻ nhỏ.

Cách dùng

Bạn nên dùng BoniDiabet như thế nào?

Bạn nên uống BoniDiabet cách xa bữa ăn khoảng 1 giờ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ khi dùng BoniDiabet

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi sử dụng BoniDiabet?

BoniDiabet có thành phần từ thảo dược và các nguyên tố vi lượng, vitamin nên khá an toàn, ít xảy ra tác dụng phụ, bạn có thể sử dụng lâu dài để hỗ trợ bảo vệ sức khỏe.

Nếu bạn có bất kỳ phản ứng không mong muốn nào hoặc thắc mắc về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi sử dụng BoniDiabet?

BoniDiabet có thành phần từ thảo dược và các nguyên tố vi lượng, vitamin nên khá an toàn, ít xảy ra tác dụng phụ, bạn có thể sử dụng lâu dài để hỗ trợ bảo vệ sức khỏe.

Nếu bạn có bất kỳ phản ứng không mong muốn nào hoặc thắc mắc về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tương tác khi dùng BoniDiabet

BoniDiabet có thể tương tác với những thuốc nào?

BoniDiabet có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn không tự ý dùng, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của sản phẩm mà không có sự cho phép của bác sĩ.

BoniDiabet có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến BoniDiabet?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản BoniDiabet

Bạn nên bảo quản BoniDiabet như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm, tránh ánh nắng mặt trời.

Để xa tầm tay trẻ em.

Dạng bào chế của BoniDiabet

BoniDiabet được đóng trong lọ gồm 60 viên, hàm lượng các hoạt chất trong sản phẩm như sau:

Thành phầnHàm lượng
Magiê30mg
Kẽm5mg
Selen70mcg
Crom120mcg
Axit alpha lipoic50mg
Chiết xuất thìa canh
(Gymnema Sylvestre Extract)
100mg
Mướp đắng – Bitter Melon
(Momordica charantia)
100mg
Hạt methi (Fenugreek Seed)100mg
Quế (Cinamomum)50mg
Bột lô hội (Aloevera gel)50mg
Vitamin C150mg
Axit folic250mcg

Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc halothan

(74)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc halothan là gì ?Thuốc halothan được chỉ định để gây mê toàn thân. Halothan là một thuốc mê đường hô hấp, tác dụng nhanh, ... [xem thêm]

Acilesol

(60)
Thành phần: rabeprazolePhân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loétTên biệt dược: AcilesolTác dụngTác dụng của thuốc Acilesol là gì?Thuốc Acilesol ... [xem thêm]

Aniracetam

(44)
Tác dụngTác dụng của aniracetam là gì?Thuốc được sử dụng cho bệnh mất trí nhớ ở người cao tuổi. Aniracetam có thể gia tăng trí nhớ và tăng khả năng ... [xem thêm]

Propranolol

(100)
Tên gốc: PropranololTên biệt dược:Apo-Propranolol [ Apotex ] Avlocardyl [ AstraZeneca ]Dorocardyl [ DOMESCO ] Inderal [ AstraZeneca ]Tìm hiểu chungTác dụng của ... [xem thêm]

Thuốc Cottu-F

(83)
Tên hoạt chất: Chlorpheniramine maleate, Dl-Methylephedrine hydrochloride, Dikali glycyrrhizinate, Anhydrous caffeineTên biệt dược: Cottu-FTác dụng của thuốc Cottu-FTác dụng ... [xem thêm]

Astemizole

(62)
Tác dụngTác dụng của astemizole là gì?Astemizol là một loại thuốc kháng histamin. Thuốc kháng histamin ngăn chặn chứng hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa và chảy ... [xem thêm]

Thuốc Altamin

(51)
Tên hoạt chất: Cao khô atiso, cao khô rau đắng đất, cao khô hạt bìm bìm biếcPhân nhóm: Thuốc thông mật, tan sỏi mật và bảo vệ ganTên biệt dược: AltaminTác ... [xem thêm]

Thuốc axit tranexamic

(51)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc axit tranexamic là gì?Đây là thuốc được sử dụng ngắn hạn dành cho những người mắc bệnh rối loạn đông máu (hemophilia) ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN