Ebastine

(3.82) - 65 đánh giá

Thuốc ebastine là thuốc kháng histamine thế hệ 2 thường được dùng để trị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc mãn tính.

Bạn có thể quan tâm: Tìm hiểu viêm mũi dị ứng thời tiết và cách trị bệnh hay tại nhà

Tác dụng

Tác dụng của thuốc ebastine là gì?

Ebastine được sử dụng để điều trị các bệnh dị ứng. Ebastine khó vượt qua hàng rào máu não, do đó chỉ hoạt động trên thụ thể histamine trên cơ thể. Điều này giúp loại bỏ sự buồn ngủ và khó chịu, hai tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng histamin cũ. Khi uống thuốc, bạn sẽ cảm thấy dễ chịu, có thể uống trong khi lái xe, vận hành máy móc.

Cách dùng thuốc ebastine

Ebastine có thể uống cùng thức ăn hoặc không, theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường dùng một lần mỗi ngày.

Thuốc sẽ ngăn chặn các phản ứng dị ứng gây ra các triệu chứng và giúp cho bệnh nhân thoải mái hơn. Ebastine có thể kéo dài tác dụng tới 12 giờ trước khi thuốc bắt đầu giảm tác dụng và bệnh nhân sẽ cần một liều thuốc khác.

Bạn nên bảo quản thuốc ebastine như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc ebastine cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh dị ứng

  • Người lớn: ebastine 10-20mg mỗi ngày một lần.

Liều dùng thuốc ebastine cho trẻ em là gì?

Liều dùng thông thường cho trẻ em mắc bệnh dị ứng

  • Trẻ em trên 6 tuổi: ebastine 5mg mỗi ngày một lần.

Ebastine có những hàm lượng nào?

Ebastine có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén, thuốc uống: 20mg, 5mg, 10mg.
  • Si rô, thuốc uống: 1 mg/mL.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc ebastine?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

  • Đau đầu
  • Khô miệng
  • Buồn ngủ
  • Viêm họng
  • Đau bụng
  • Chứng khó tiêu
  • Chứng suy nhược
  • Chảy máu cam
  • Viêm mũi
  • Viêm xoang
  • Buồn nôn
  • Mất ngủ.

Không phải ai cũng bị những tác dụng phụ kể trên. Có thể có một số tác dụng phụ không được liệt kê ở trên. Nếu bạn có bất kỳ lo lắng về tác dụng phụ, xin vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc ebastine bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng ebastine, bạn nên:

  • Báo với bác sĩ nếu bạn dị ứng với ebastine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Báo với bác sĩ các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm cả vitamin, thảo dược và thực phẩm chức năng.
  • Báo với bác sĩ nếu bạn bị rối loạn nhịp tim.
  • Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc cho con bú.

Tương tác thuốc

Ebastine có thể tương tác với thuốc nào?

Sử dụng đồng thời với ketoconazole, itraconazole, erythromycin hoặc clarithromycin có thể làm tăng nồng độ của Ebastine trong huyết tương và gây ra hội chứng QT kéo dài.

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới thuốc ebastine không?

Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến ebastine?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Suy gan
  • Suy thận
  • Hội chứng QT kéo dài.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Cepacol®

(20)
Tên gốc: benzocaine, mentholTên biệt dược: Cepacol® Sore ThroatPhân nhóm: thuốc dùng trong viêm & loét miệngTác dụngTác dụng của thuốc Cepacol® là gì?Thuốc ... [xem thêm]

Carbomer

(54)
Tác dụngTác dụng của carbomer là gì?Gel dùng cho mắt carbomer được sử dụng để làm giảm chứng khô mắt và đau nhức mắt. Gel tạo một lớp màng mỏng trong ... [xem thêm]

Thuốc tryptophan

(42)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc tryptophan là gì?Bạn có thể sử dụng thuốc L-tryptophan trong y học thay thế hỗ trợ điều trị các vấn đề giấc ngủ (mất ... [xem thêm]

Coricidin® HBP Maximum Strength Flu

(49)
Tên gốc: acetaminophen, chlorpheniramine maleate, dextromethorphan hydrobromideTên biệt dược: Coricidin® HBP Maximum Strength FluPhân nhóm: thuốc ho và cảmTác dụngTác dụng ... [xem thêm]

Loperamide

(52)
Tên gốc: Loperamide hydrochlorideTìm hiểu chungTác dụng của thuốc loperamide là gì?Thuốc này được sử dụng để điều trị tiêu chảy đột ngột (bao gồm tiêu ... [xem thêm]

Thuốc Ultracomb®

(23)
Tên gốc: triamcinolone acetonide + neomycin sulfate + nystatin + clotrimazoleTên biệt dược: Ultracomb®Phân nhóm: thuốc kháng khuẩn có corticoid dùng tại chỗTác dụngTác ... [xem thêm]

Thuốc Sucrate gel

(16)
Tên hoạt chất: SucralfatePhân nhóm: Thuốc kháng axit, chống trào ngược và chống loétTên biệt dược: Sucrate gelTác dụng của thuốc Sucrate gelTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Arsenic Trioxide

(31)
Tác dụngTác dụng của arsenic trioxide là gì?Arsenic trioxide là một loại thuốc trị ung thư, thuốc can thiệp tới sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN