Ganaton®

(4.41) - 65 đánh giá

Tên gốc: itopride

Tên biệt dược: Ganaton®

Phân nhóm: thuốc điều hoà tiêu hoá, chống đầy hơi và kháng viêm

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Ganaton® là gì?

Ganaton® được dùng để điều trị các triệu chứng liên quan đến chức năng của đường ruột, viêm dạ dày mạn tính, cảm giác chướng bụng, đầy hơi, sưng, đau vùng bụng trên hoặc khó chịu, chán ăn, ợ nóng và buồn nôn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Ganaton® cho người lớn như thế nào?

Liều khuyến cáo cho người lớn là 150mg mỗi ngày, được chia ra 3 lần một ngày và sử dụng trước khi ăn. Liều lượng có thể giảm tuỳ thuộc vào độ tuổi cũng như triệu chứng của bệnh nhân.

Thời gian điều trị trong vòng 8 tuần.

Liều dùng thuốc Ganaton® cho trẻ em như thế nào?

Liều ở trẻ em chưa được nghiên cứu và xác định. Thuốc có thể gây hại cho trẻ. Bạn nên trao đổi thêm thông tin với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi cho trẻ sử dụng thuốc.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Ganaton® như thế nào?

Bạn uống thuốc theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Bạn phải đọc kĩ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kì điều gì bạn không rõ liên quan đến việc dùng thuốc.

Bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Ganaton®?

Phản ứng phụ thường gặp bao gồm:

  • Rối loạn hệ thống miễn dịch: phản ứng phản vệ;
  • Rối loạn nội tiết: tăng tiết prolactin và gynecomastia;
  • Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, nhức đầu, run tay;
  • Rối loạn dạ dày – ruột: tiêu chảy, táo bón, đau bụng, tăng tiết nước bọt;
  • Rối loạn mật: gây vàng da;
  • Rối loạn mô da và mô dưới da: phát ban, ngứa.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Ganaton® bạn nên lưu ý những gì?

Ganaton® là thuốc tăng cường hoạt động của acetylcholine và có thể gây ra các phản ứng cholinergic phụ.

Việc sử dụng của Ganaton® ở trẻ nhỏ hơn 16 tuổi chưa được chứng minh an toàn.

Nên thận trọng khi sử dụng Ganaton® cho người cao tuổi bởi nhóm đối tượng này thường có những bệnh lí kèm theo như suy giảm chức năng gan, thận..

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Ganaton® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc Ganaton® có thể tương tác với Acetylcholine®.

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Ganaton® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy thảo luận với bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá. Bạn không nên uống rượu trong thời gian dùng thuốc.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Ganaton®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Ganaton® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Ganaton® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm và trong ngăn đá.

Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Ganaton® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Ganaton® có ở dạng viên nén với hàm lượng 50mg.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Dung dịch sát trùng âm đạo Betadine Vaginal Douche®

(57)
Tên gốc: povidone iodineTên biệt dược: Betadine Vaginal Douche®Phân nhóm: thuốc tác dụng lên âm đạoTác dụngTác dụng của Betadine Vaginal Douche® là gì?Betadine ... [xem thêm]

Tetrabenazine

(99)
Tên gốc: tetrabenazinePhân nhóm: thuốc trị rối loạn thần kinh-cơTác dụngTác dụng của tetrabenazine là gì?Tetrabenazine được sử dụng để giảm các chuyển ... [xem thêm]

Canxi Cacbonat

(84)
Tác dụngTác dụng của canxi cacbonat là gì?Canxi cacbonat có tác dụng điều trị các triệu chứng do axit dạ dày tiết ra quá nhiều như ợ nóng, đau bụng hoặc khó ... [xem thêm]

Cồn 70®

(92)
Tên gốc: ethanolTên biệt dược: Cồn 70®Phân nhóm: thuốc khử trùng & sát trùng da, thuốc giải độc & khử độcTác dụngTác dụng của Cồn 70® là gì?Cồn 70® ... [xem thêm]

Perindopril

(90)
Tác dụngTác dụng của perindopril là gì?Perindopril được dùng để điều trị tăng huyết áp. Trị tăng huyết áp giúp ngăn ngừa đột quỵ, các cơn đau tim, và ... [xem thêm]

Hydrite®

(91)
Tên gốc: NaCl + Na bicarbonate + KCl + dextroseTên biệt dược: Hydrite®Phân nhóm: chất điện giảiTác dụngTác dụng của thuốc Hydrite® là gì?Thuốc Hydrite® có tác ... [xem thêm]

Thuốc ethambutol

(97)
Thuốc gốc: ethambutolTên biệt dược: Myambutol®Thuốc này thuộc nhóm thuốc kháng lao.Tác dụngTác dụng của thuốc ethambutol là gì?Ethambutol được dùng với các ... [xem thêm]

Thuốc Prilosec®

(83)
Tên gốc: omeprazole.Tên biệt dược: Prilosec® – dạng viên bao, thuốc đặt.Phân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược và chống loét.Tác dụngTác dụng của ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN