Thảo dược glycin

(3.75) - 55 đánh giá

Tên thông thường: glycin

Tên khoa học: axit 2-aminoacetic

Tác dụng

Tác dụng của thảo dược glycin là gì?

Thảo dược glycin thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị:

  • Tâm thần phân liệt;
  • Loét chân;
  • Đột quỵ nhồi máu não.

Ngoài ra, glycin có thể được sử dụng cho một số chỉ định khác không được đề cập trong hướng dẫn này, bạn hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thảo dược glycin cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh:

Liều dùng của thảo dược glycin có thể khác nhau tùy theo mỗi bệnh nhân. Liều dùng thảo dược phụ thuộc vào: tuổi tác, tình trạng sức khỏe và một số yếu tố khác. Việc sử dụng các thuốc bổ sung chứa glycin không phải lúc nào cũng an toàn. Vì vậy, bạn nên thảo luận với bác sĩ hoặc dược sĩ về liều lượng thảo dược thích hợp dành cho mình. Mỗi mục đích khác nhau có thể có liều dùng khác nhau:

  • Để hỗ trợ trị bệnh tâm thần phân liệt: bạn nên dùng thuốc bằng đường uống với liều 0,4 đến 0,8g mỗi ngày và chia thành nhiều liều thuốc. Thông thường, bạn nên bắt đầu với liều 4g thuốc mỗi ngày và tăng thêm 4g mỗi ngày cho đến khi đạt được liều mong muốn;
  • Để hỗ trợ bảo vệ các tế bào não sau khi đột quỵ do huyết khối: bạn dùng 1−2g thuốc mỗi ngày, đặt dưới lưỡi bắt đầu trong vòng 6 giờ sau khi khởi phát đột quỵ;
  • Để hỗ trợ điều trị loét chân: bạn dùng thuốc dạng kem thoa ngoài da chứa 10 mg glycin, 2 mg L-cystein và 1 mg DL-threonin. Bạn dùng kem bôi từ 1 đến 2 lần mỗi ngày và dùng cách ngày.

Liều dùng thảo dược glycin cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thảo dược glycin như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thảo dược glycin?

Khi dùng thảo dược glycin, bạn có thể gặp một số tác dụng phụ sau:

  • Buồn nôn, nôn mửa, khó chịu dạ dày;
  • Buồn ngủ.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thảo dược glycin, bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng glycin, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú;
  • Bạn đang dùng bất cứ thuốc nào khác, kể cả thuốc kê toa hoặc thuốc không kê toa;
  • Bạn bị dị ứng với glycin, tá dược trong thuốc glycin (danh sách các thành phần của thuốc được in trên nhãn thuốc);
  • Bạn mắc những tình trạng bệnh khác, có thể ảnh hưởng đến việc dùng thuốc;
  • Bạn bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc, thức ăn, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật nào khác.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thảo dược cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thảo dược này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thảo dược, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thảo dược glycin có thể tương tác với thuốc nào?

Glycin có thể tương tác với các thuốc hoặc tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn. Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ về việc sử dụng thuốc này, đặc biệt là trong thời gian bạn đang sử dụng thuốc clozapine.

Dạng bào chế

Thảo dược glycin có những dạng và hàm lượng nào?

Thảo dược glycin có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén;
  • Kem dùng ngoài da.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Dược liệu nhân trần có công dụng gì?

(95)
Tên thường gọi: Nhân trầnTên gọi khác: Chè cát, chè nội, hoắc hương núiTên khoa học: Adenosma caeruleum R. Br.Họ: Hoa mõm chó (Scrophulariaceae)Tổng quan về dược ... [xem thêm]

Mật ong manuka: Nguồn dinh dưỡng quý giá không thể bỏ qua

(21)
Khác với những loại mật ong thông thường, mật ong manuka sở hữu khá nhiều đặc tính nổi bật, chẳng hạn như ngăn ngừa sâu răng, trị viêm loét và nhiều ... [xem thêm]

Thảo dược cúc hoàng anh

(78)
Tên thông thường: cúc hoàng anhTên khoa học: solidagocanadensis hoặc solidagovirgaureaTác dụngTác dụng của cúc hoàng anh là gì?Cúc hoàng anh là một loại thảo dược ... [xem thêm]

Phosphatidylserine

(33)
Tên thông thường: BC-PS, Bovine Cortex Phosphatidylserine, Bovine Phosphatidylserine, Fosfatidilserina, LECI-PS, Lecithin Phosphatidylserine, Phosphatidylsérine, Phosphatidylsérine Bovine, ... [xem thêm]

Khoai mỡ là thảo dược gì?

(77)
Tên thông thường: khoai mỡ, khoai ngọt, African Bitter Yam, Cluster Yam, Esuri Yam, Esuru, Igname Amère, Igname Sauvage, Igname Trifoliolée, Ikamba, Inhame-bravo, Name Amargo, Name de Tres ... [xem thêm]

Cocillana là thảo dược gì?

(41)
Tìm hiểu chungCocillana dùng để làm gì?Cocillana là một loại thảo mộc. Vỏ cây được sử dụng để làm thuốc. Cocillana là một thành phần trong một số loại ... [xem thêm]

Amaranth là thảo dược gì?

(10)
Tên thông thường: Alegría, Amarante, Amarante-Grain, Amarante-Grain Géante, Amaranthus frumentaceusTên khoa học: AmaranthusTác dụngAmaranth dùng để làm gì?Trong lá của cây ... [xem thêm]

Coleus forskohlii

(66)
Tên thông thường: 17beta-acetoxy-8,13-epoxy-1alpha, 6beta,9alpha-trihydroxylabd-14-en-11-one, Borforsin, Coleus, Coleus barbatus, Coleus forskolii, Coleus forskohlii, Colforsin, Colforsine, ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN