Thuốc Clearskin®

(3.72) - 66 đánh giá

Tên gốc: benzoyl peroxide

Tên biệt dược: Clearskin®

Phân nhóm: thuốc trị mụn

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Clearskin® là gì?

Clearskin® thường được sử dụng cho điều trị mụn trứng cá. Kem Clearskin® là một tác nhân keratolytic với tác dụng kháng sinh. benzoyl peroxide có tác dụng kháng khuẩn, bong tróc và làm khô.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Clearskin® cho người lớn như thế nào?

Với dạng gel/kem/lỏng/bọt: bạn bắt đầu bôi một lần một ngày sau đó tăng lên đến 2 hoặc 3 lần mỗi ngày nếu cần thiết hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Bạn rửa vùng bị ảnh hưởng một hoặc hai lần một ngày hay theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Bạn nên rửa sạch da trước khi sử dụng thuốc. Nếu da bị khô hoặc lột da, bạn có thể chỉ bôi thuốc một lần một ngày hoặc cách ngày. Nếu bạn đi ra ngoài, nên bôi kem chống nắng sau khi thoa thuốc Clearskin®.

Khi bạn bị kích ứng hay nhạy cảm với thuốc, ngừng sử dụng thuốc và hỏi bác sĩ để biết thêm chi tiết.

Liều dùng thuốc Clearskin® cho trẻ em như thế nào?

Thuốc dạng bọt dành cho trẻ từ 12 tuổi trở lên: bạn cho trẻ sử dụng một lần một ngày, sau đó tăng dần lên 2 hoặc 3 lần một ngày khi cần thiết hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Clearskin® như thế nào?

Bạn sử dụng kem Clearskin® theo chỉ dẫn của bác sĩ và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc trên nhãn trước khi dùng thuốc. Kem Clearskin® chỉ được dùng trên da. Nếu dùng kem để cạo râu- bạn bôi kem, nhẹ nhàng xoa và cạo râu. Sau đó, bạn rửa sạch và lau khô.

Để dùng kem: bạn rửa và lau khô vùng bị ảnh hưởng, nhẹ nhàng thoa thuốc cho đến khi thuốc đều ra trên bề mặt ảnh hưởng. Nếu bạn thấy kem Clearskin® hoặc chất cặn màu trắng còn lại trên da sau khi thoa kem, là do bạn thoa kem quá nhiều. Bạn nên rửa tay ngay trước và sau khi sử dụng kem Clearskin®. Bạn nên hỏi bác sĩ khi không biết thông tin của thuốc.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Clearskin®?

Tất cả các loại thuốc đều có thể gây ra tác dụng phụ, nhưng tùy thuộc vào cá nhân, có người bị nặng, nhẹ hoặc không có tác dụng phụ thuốc. Bạn nên đi khám bác sĩ nếu có những tác dụng phụ kéo dài và trở nên khó chịu như:

  • Khô,
  • Kích thích;
  • Ngứa;
  • Lột da;
  • Đỏ;
  • Sưng da.

Bạn nên gọi cấp cứu ngay khi có những tác dụng phụ nặng bao gồm: các phản ứng dị ứng nặng (phát ban, nổi mề đay, ngứa, chóng mặt, khó thở, tức ngực, sưng miêng, mặt, môi hoặc lưỡi); ngứa, mẫn đỏ, sưng hoặc đau da hay rất khô da.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Clearskin® bạn nên lưu ý những gì?

Bạn không sử dụng kem Clearskin® nếu:

  • Bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần trong kem Clearskin®. Liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu bạn bôi thuốc và bị dị ứng;
  • Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Sự tương tác này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe của bạn hay thay đổi cách thức hoạt động của thuốc. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt khi đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho bú; bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc theo toa hoặc không theo toa thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng; bạn bị dị ứng với thuốc, thực phẩm hoặc các chất khác.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Phụ nữ có thai và cho con bú: vẫn chưa có đủ các nghiên cứu chứng minh kem Clearskin® có thể gây hại cho thai nhi. Nếu bạn mang thai hãy trao đổi với bác sĩ về lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng thuốc Clearskin® khi mang thai. Chưa có các dữ liệu nghiên cứu về thuốc có qua sữa mẹ hay không. Nếu bạn đang hoặc sẽ được cho con bú trong khi bạn sử dụng kem Clearskin®, thông báo với bác sĩ. Bạn cần thảo luận với bác sĩ về rủi ro có thể cho con bạn.

Tương tác thuốc

Thuốc Clearskin® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Clearskin® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Clearskin®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Sự tương tác này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe của bạn hay thay đổi cách thức hoạt động của thuốc. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Clearskin® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Clearskin® ở nhiệt độ phòng (không quá 25°C), tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Clearskin® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Clearskin® có dạng gel/kem/lỏng/lotion/bọt.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Edoxaban

(93)
Tên gốc: edoxabanTên biệt dược: Savaysa®Phân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loétTác dụngTác dụng của thuốc edoxaban là gì?Edoxaban được sử ... [xem thêm]

Thuốc triamcinolone

(99)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc triamcinolone là gì?Triamcinolone là một thuốc corticosteroid, ngăn chặn sự phóng thích của các chất gây viêm trong cơ thể.Bạn có ... [xem thêm]

Enat® 400

(43)
Tên gốc: vitamin 4 thiên nhiênTên biệt dược: Enat® 400Phân nhóm : vitamin A, D & ETác dụngTác dụng của Enat® 400 là gì?Enat® 400 thường được dùng để phòng ngừa ... [xem thêm]

Thuốc Amiklin®

(17)
Tên gốc: amikacin sulfateTên biệt dược: Amiklin®Phân nhóm: kháng sinh aminoglycosideTác dụngTác dụng của thuốc Amiklin® là gì?Thuốc Amiklin® thường được sử ... [xem thêm]

SUDAFED® Decongestant

(70)
Tên gốc: pseudoephedrinePhân nhóm: thuốc ho và cảmTên biệt dược: SUDAFED® Decongestant Tablets, SUDAFED® Decongestant LiquidTác dụngTác dụng của thuốc SUDAFED® ... [xem thêm]

Papain

(35)
Tác dụngTác dụng của papain là gì?Papain là chiết xuất từ quả đu đủ, được sử dụng để giảm đau và sưng (viêm) cũng như giữ nước sau chấn thương và ... [xem thêm]

Thuốc levocarnitine

(29)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc levocarnitine là gì?Thuốc levocarnitine là một chất hỗ trợ dinh dưỡng được dùng để ngăn ngừa và điều trị tình trạng ... [xem thêm]

Varicella-zoster immunoglobulins là gì?

(65)
Tác dụngTác dụng của Varicella-zoster immunoglobulins là gì?Varicella+zoster immunoglobulins thuộc nhóm dị ứng và hệ miễn dịch, phân nhóm vắc-xin, kháng huyết ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN