Thuốc Hibiscrub®

(3.59) - 811 đánh giá
Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Hoạt huyết dưỡng não ACP

(50)
Tên hoạt chất: Rễ đinh lăng, cao lá bạch quảPhân nhóm: Thuốc giãn mạch ngoại biên và thuốc hoạt hóa nãoTên biệt dược: Hoạt huyết dưỡng não ACPTác dụng ... [xem thêm]

Vắc-xin giải độc tố bạch hầu

(94)
Tác dụngTác dụng của Vắc-xin giải độc tố bạch hầu là gì?Vắc-xin giải độc tố bạch hầu thuộc nhóm thuốc dị ứng và hệ miễn dịch, phân nhóm ... [xem thêm]

Thuốc Sulfarin®

(67)
Tên gốc: sulfacetamid, ephedrine, thimerosalTên biệt dược: Sulfarin®Phân nhóm: các phối hợp kháng khuẩnTác dụngTác dụng của thuốc Sulfarin® là gì?Thuốc Sulfarin® ... [xem thêm]

Epoetin Alfa

(58)
Tác dụngTác dụng của epoetin alfa là gì?Thuốc được sử dụng để điều trị bệnh thiếu máu (số lượng hồng cầu thấp) ở những người mắc bệnh lâu dài ... [xem thêm]

Thuốc latanoprost

(49)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc latanoprost là gì?Latanoprost được sử dụng để điều trị tăng nhãn áp do bệnh glaucom (loại góc mở) hoặc các bệnh về mắt ... [xem thêm]

Thuốc fludarabine phosphat là gì

(29)
Thuốc gốc: fludarabine phosphatTên biệt dược: Oforta®Phân nhóm: thuốc hóa trị miễn dịch.Tác dụngTác dụng của thuốc fludarabine phosphat là gì?Bạn có thể sử ... [xem thêm]

Thuốc Contractubex® Gel

(24)
Tên gốc: allantoin phối hợp với các thành phẩm dùng ngoàiTên biệt dược: Contractubex® GelPhân nhóm: các thuốc da liễu khácTác dụngTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Sinecod®

(57)
Tên gốc: butamirateTên biệt dược: Sinecod®Phân nhóm: thuốc trị ho & cảmTác dụngTác dụng của thuốc Sinecod® là gì?Sinecod® là thuốc thường được dùng điều ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN