Ammonium Chloride

(3.71) - 81 đánh giá

Tác dụng

Tác dụng của ammonium chloride là gì?

Ammonium chloride, sau khi pha loãng trong môi trường đẳng trương của dung dịch tiêm natri clorid, có thể dùng trong việc điều trị các tình trạng nhiễm kiềm chuyển hóa và giảm nồng độ clo huyết.

Bạn nên dùng ammonium chloride như thế nào?

Dung dịch tiêm ammonium chloride, được tiêm tĩnh mạch và phải được pha loãng trước khi sử dụng. Dung dịch truyền tĩnh mạch không được vượt quá nồng độ 1% – 2% ammonium chloride.

Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng điều trị. Không tự ý tăng, giảm, ngừng thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

Báo với bác sĩ nếu tình trạng của bạn không thuyên giảm hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.

Bạn nên bảo quản ammonium chloride như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng ammonium chloride cho người lớn là gì?

Tiêm tĩnh mạch

Yếu tố axit hóa:

  • Người lớn: Liều dùng phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và sự dung nạp thuốc của bệnh nhân. Dung dịch nên được pha loãng trước khi sử dụng và tốc độ tiêm truyền tĩnh mạch không được vượt quá 5 ml/phút. Theo dõi liều lượng bằng cách lặp lại kiểm tra lượng bicarbonate trong máu.

Tái thiết lập:

  • Pha loãng trước khi sử dụng; nồng độ cuối không được vượt mức 1-2% amoni clorua. Dung dịch chứa 100-200 mEq amoni clorua nên được pha loãng với 500 ml hoặc 1000ml dung dịch NaCl 0,9% trước khi tiêm.

Không tương thích: không tương thích với levorphanol khi trộn lẫn.

Liều dùng ammonium chloride cho trẻ em là gì?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Ammonium chloride có những dạng và hàm lượng nào?

Ammonium Chloride có những dạng và hàm lượng sau:

Dung dịch, thuốc tiêm: 100 mEq (5 mEq/mL).

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng ammonium chloride?

Các tác dụng phụ bao gồm:

  • Đau và khó chịu tại chỗ tiêm hoặc dọc theo các tuyến đường tĩnh mạch nếu mật độ tiêm IV quá nhanh;
  • Phát ban;
  • Nhức đầu;
  • Buồn ngủ kéo dài;
  • Rối loạn tâm thần;
  • Thở gấp;
  • Nhịp tim chậm và rơi vào trạng thái kích động xen kẽ với tình trạng hôn mê.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng ammonium chloride bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng ammonium chloride, bạn nên:

  • Nói với bác sĩ và dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với thuốc này hay bất kỳ loại thuốc nào khác.
  • Nói với bác sĩ và dược sĩ về các thuốc kê theo toa và không kê theo toa khác, vitamin và các chất bổ sung dinh dưỡng mà bạn đang dùng hoặc dự định dùng.
  • Nói với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự định có thai, hoặc đang cho con bú. Nếu bạn có thai trong khi sử dụng ammonium chloride, hãy gọi cho bác sĩ.
  • Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị suy thận hoặc suy gan nặng.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ.

Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:

  • A= Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Ammonium chloride có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng tới ammonium chloride không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến ammonium chloride?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Suy phổi;
  • Phù tim;
  • Tổng lượng carbon cao.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Dùng thuốc quá liều có thể dẫn đến nhiễm axit chuyển hóa nghiêm trọng, mất phương hướng, lú lẫn và hôn mê.

Điều trị: Dùng dung dịch alkalinising như natri bicarbonate sodium lactate để trị chứng nhiễm axit.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc Dolfenal®

(39)
Tên biệt dược: thuốc DolfenalTên gốc: Axit mefenamicPhân nhóm: thuốc giảm đau kháng viêm không steroidTìm hiểu chungTác dụng của thuốc Dolfenal là gì?Dolfenal là ... [xem thêm]

Novo Dermoquinona®

(55)
Tên gốc: mequinolTên biệt dược: Novo Dermoquinona®Phân nhóm: các thuốc da liễu khácTác dụngTác dụng của thuốc Novo Dermoquinona® là gì?Thuốc Novo Dermoquinona® ... [xem thêm]

Dung dịch nước muối

(58)
Tên gốc: salineTác dụngTác dụng của dung dịch nước muối là gì?Dung dịch nước muối được dùng để điều trị mũi khô hay kích thích đường thở gây ra ... [xem thêm]

Vắc-xin viêm gan B là thuốc gì?

(48)
Tên gốc: vắc-xin viêm gan BPhân nhóm: vaccin, kháng huyết thanh & miễn dịchTên biệt dược: Engerix®-B, Engerix®-B Pediatric, Recombivax® HB Adult, Recombivax® HB Dialysis ... [xem thêm]

Pyrazinamide

(49)
Tên gốc: pyrazinamideTên biệt dược: Prazide®Phân nhóm: thuốc kháng laoTác dụngTác dụng của pyrazinamide là gì?Pyrazinamide được sử dụng với các loại thuốc ... [xem thêm]

Chlordiazepoxide

(31)
Tác dụngTác dụng của chlordiazepoxide là gì?Chlordiazepoxide được dùng để điều trị lo âu và cai rượu cấp tính. Nó cũng được dùng để làm giảm sợ hãi và ... [xem thêm]

Rasburicase

(56)
Tên gốc: rasburicasePhân nhóm: hóa trị gây độc tế bàoTác dụngTác dụng của rasburicase là gì?Rasburicase được sử dụng để ngăn chặn nồng độ axit uric cao ... [xem thêm]

Mercaptopurine

(81)
Tên gốc: mercaptopurineTên biệt dược: Purinethol®, Purixan®Phân nhóm: hoá trị gây độc tế bàoTác dụngTác dụng của thuốc mercaptopurine là gì?Mercaptopurine được ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN