Cao ích mẫu

(4.25) - 52 đánh giá

Tên hoạt chất: Ích mẫu, hương phụ, ngải cứu

Phân nhóm: Các thuốc tiết niệu – sinh dục khác

Tên biệt dược: Cao ích mẫu

Tác dụng

Tác dụng của Cao ích mẫu là gì?

  • Ích mẫu có công năng hoạt huyết khứ ứ, lợi thủy tiêu phù, sinh huyết mới. Chủ trị kinh đau, kinh bế, huyết hôi ra không hết, phù thũng, đái không lợi.
  • Hương phụ có công năng hành khí chỉ thống, giải uất điều kinh, kiện vị tiêu thực. Giảm đau trong các trường hợp: đau dạ dày, tiêu hóa kém, đau dây thần kinh ngoại biên, đau đầu, đau bụng kinh, rối loạn kinh nguyệt.
  • Ngải cứu công năng chỉ huyết, trừ hàn thấp, điều kinh, an thai. Chủ trị kinh nguyệt không đều, băng huyết, rong kinh, thổ huyết, khí hư bạch đới, động thai.

Sản phẩm Cao ích mẫu kết hợp 3 vị thuốc trên, đã được thử nghiệm lâm sàng, kết quả cho thấy có tác dụng trên nữ giới có chứng rối loạn kinh nguyệt và đau bụng kinh:

  • Thực sự làm giảm đau đối với chứng đau bụng kinh và có tác dụng điều chỉnh chu kỳ hành kinh, làm thông kinh.
  • Làm hạ huyết áp nhẹ và giảm nhịp tim trên nữ giới ở độ tuổi mãn kinh, làm giảm các triệu chứng khó chịu lúc hành kinh như cảm giác nóng bừng mặt, nhức đầu, cáu gắt…
  • Làm giảm đau vùng thượng vị trên người có hội chứng dạ dày tá tràng.
  • Thuốc có thể sử dụng lâu dài mà không gây hại cho người dùng.

Sản phẩm này được chỉ định trong các trường hợp:

  • Kinh nguyệt không đều (bao gồm vòng kinh dài, vòng kinh ngắn hay vòng kinh dài ngắn không đều), đau bụng kinh.
  • Rối loạn kinh nguyệt trong thời kỳ mới có kinh và tiền mãn kinh (bao gồm vòng kinh dài, vòng kinh ngắn hay vòng kinh dài ngắn không đều).
  • Các triệu chứng trong giai đoạn tiền mãn kinh như cảm giác nóng bừng mặt, nhức đầu, cáu gắt, đau bụng.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng Cao ích mẫu cho người lớn như thế nào?

Ngày uống 50ml chia 2 lần, uống hàng tháng vào 7-10 ngày trước ngày dự kiến có kinh nguyệt và uống liền 2-3 chu kỳ kinh, bệnh nặng dùng liều gấp đôi.

Liều dùng Cao ích mẫu cho trẻ em như thế nào?

Trẻ em dưới 12 tuổi không được khuyến cáo dùng thuốc này.

Cách dùng

Bạn nên dùng Cao ích mẫu như thế nào?

Bạn cần dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn, không dùng quá liều chỉ định.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi sử dụng Cao ích mẫu?

Hiện nay vẫn chưa có báo cáo nào về các tác dụng không mong muốn xảy ra khi dùng thảo dược này.

Nếu có, bạn hãy thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng.

Thận trọng/Cảnh báo khi dùng

Trước khi dùng Cao ích mẫu, bạn nên lưu ý những gì?

Thuốc chống chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Phụ nữ có thai
  • Người có đồng tử mở rộng
  • Trẻ dưới 12 tuổi

Sản phẩm không được sử dụng ở phụ nữ có thai; phụ nữ đang cho con bú vẫn có thể dùng.

Nếu bạn mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, không nên sử dụng sản phẩm này.

Tương tác thuốc khi dùng

Cao ích mẫu có thể tương tác với những thuốc nào?

Sản phẩm này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Cao ích mẫu có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến Cao ích mẫu?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản

Bạn nên bảo quản Cao ích mẫu như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30ºC.

Dạng bào chế

Cao ích mẫu có dạng bào chế và hàm lượng như thế nào?

Thảo dược này được sản xuất dưới dạng cao lỏng, hàm lượng các hoạt chất có thể thay đổi tùy từng nhà sản xuất.

Chẳng hạn thành phần trong 100ml cao lỏng như sau:

Thành phầnHàm lượng
Ích mẫu72,00g
Hương phụ22,50g
Ngải cứu18,00g

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Onkovertin®

(50)
Tên gốc: dextranTên biệt dược: Onkovertin®Phân nhóm: dung dịch tiêm tĩnh mạch & các loại dung dịch vô trùng khácTác dụngTác dụng của thuốc Onkovertin® là ... [xem thêm]

Thuốc hydrocortisone + axit fusidic

(80)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc hydrocortisone + axit fusidic là gì?Bạn có thể dùng hydrocortisone + axit fusidic để điều trị các bệnh ngoài da (viêm da dị ứng ). ... [xem thêm]

Sữa rửa mặt Cetaphil

(52)
Giới thiệu chung về sữa rửa mặt CetaphilCetaphil là một dòng chăm sóc da thuộc Galderma Laboratories, sản xuất tại Canada. Các sản phẩm của Galderma luôn đạt ... [xem thêm]

Omeprazol 40mg

(65)
Tên gốc: omeprazole 40mgTên biệt dược: Omeprazol 40mgPhân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống loétTác dụngTác dụng của thuốc Omeprazol 40mg là ... [xem thêm]

Thuốc Fucidin®

(72)
Tên gốc: axit fusidicTên biệt dược: Fucidin®Phân nhóm: thuốc kháng sinh dùng tại chỗTác dụngTác dụng của thuốc Fucidin® là gì?Thuốc Fucidin® thường được ... [xem thêm]

Thuốc Cefaclor 150mg

(48)
Tên hoạt chất: CefaclorTên biệt dược: Cefaclor 125mgTác dụng của thuốc Cefaclor 125mgTác dụng của thuốc Cefaclor 125mg là gì?Thuốc Cefaclor 125mg được chỉ định ... [xem thêm]

Carbazochrome

(15)
Tác dụngTác dụng của carbazochrome là gì?Carbazochrome là một chất chống xuất huyết, hoặc cầm máu, nó sẽ làm máu ngừng chảy bằng cách tập hợp và kết dính ... [xem thêm]

Thuốc Passedyl Sirop®

(26)
Tên gốc: natri benzoate, sulfogaicolTên biệt dược: Passedyl Sirop®Phân nhóm: thuốc ho & cảmTác dụngTác dụng của thuốc Passedyl Sirop® là gì?Thuốc Passedyl Sirop® ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN