Cetihis

(3.77) - 825 đánh giá
Đánh giá:

Bài viết liên quan

Dhamotil®

(60)
Tên gốc: atropine sulfate, diphenoxylatePhân nhóm: thuốc chống tiêu chảyTên biệt dược: Dhamotil®Tác dụngTác dụng của thuốc Dhamotil® là gì?Dhamotil® được dùng ... [xem thêm]

Oxazepam là gì?

(86)
Tác dụngTác dụng của oxazepam là gì?Oxazepam được sử dụng để điều trị lo âu và chứng cai rượu cấp. Oxazepam thuộc nhóm thuốc benzodiazepin tác động lên ... [xem thêm]

Atomoxetine

(10)
Tác dụngTác dụng của atomoxetine là gì?Atomoxetine được dùng để điều trị chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một phần của kế hoạch điều ... [xem thêm]

Biotone®

(55)
Tên gốc: axit phosphoric, magnesium glycerophosphate, caffeinePhân nhóm: các liệu pháp hỗ trợ & thực phẩm chức năngTên biệt dược: Biotone®Tác dụngTác dụng của ... [xem thêm]

Mepenzolate

(39)
Tên gốc: mepenzolatePhân nhóm: thuốc kháng acid, chống trào ngược & chống loétTác dụng của mepenzolateTác dụng của mepenzolate là gì?Mepenzolate được sử dụng ... [xem thêm]

Thuốc Disulfiram

(76)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc disulfiram là gì?Disulfiram được sử dụng để điều trị chứng nghiện rượu. Thuốc disulfiram hoạt động bằng cách ngăn chặn ... [xem thêm]

Sulfamethizole

(32)
Tên gốc: sulfamethizoleTên biệt dược: Thiosulfil® FortePhân nhóm: thuốc kháng sinh sulphonamideTác dụngTác dụng của thuốc sulfamethizole là gì?Thuốc sulfamethizole ... [xem thêm]

Thuốc axit aminolevulinic

(22)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc axit aminolevulinic là gì?Axit aminolevulinic được dùng để điều trị một tình trạng tổn thương da là dày sừng quang hóa (actinic ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN