L-arginine

(3.97) - 26 đánh giá

Tìm hiểu chung

L-arginine dùng để làm gì?

L-arginine là một loại amino axit cần thiết để tạo protein trong cơ thể. Nguồn cung cấp L-arginine là thịt đỏ, gia cầm, cá và các sản phẩm từ sữa. Nó cũng có thể được tạo ra trong phòng thí nghiệm và sử dụng như một loại thuốc cho các bệnh:

  • Suy tim sung huyết, đau ngực, huyết áp cao và bệnh động mạch vành;
  • Cảm lạnh;
  • Cao huyết áp trong thai kỳ (tiền sản giật).

L-arginine được sử dụng kết hợp với một số thuốc kê đơn cũng như không kê đơn để chữa trị nhiều loại bệnh khác.

L-arginine cũng có thể giúp cải thiện chức năng thận sau khi ghép thận, giúp tăng cường sức khỏe và sự dẻo dai, tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa viêm đường tiêu hóa ở trẻ sinh non.

Cơ chế hoạt động của L-arginine là gì?

Hiện nay vẫn chưa có đủ nghiên cứu về tác dụng của loại thuốc này. Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc. Tuy nhiên, đã có vài nghiên cứu cho thấy L-arginine có tác dụng lên:

  • Các bệnh tim mạch;
  • Suy thận mãn tính, tiểu đường và nhiễm trùng đường hô hấp;
  • Rối loạn cương dương.

Liều dùng

Liều dùng thông thường của L-arginine là gì?

Bạn có thể dùng từ 6 – 30 g/ngày qua đường miệng cho một số loại bệnh. Không nên dùng trên 30 g để tránh nhiễm độc.

Liều dùng của L-arginine có thể khác nhau đối với những bệnh nhân khác nhau. Liều lượng dựa trên tuổi của bạn, tình trạng sức khỏe và một số vấn đề cần quan tâm khác. L-arginine có thể không an toàn. Hãy thảo luận với thầy thuốc và bác sĩ của bạn để tìm ra liều dùng thích hợp.

Dạng bào chế của L-arginine là gì?

Cây thuốc, vị thuốc này có thể có những dạng bào chế như:

  • Thuốc viên;
  • Thuốc nang;
  • Truyền dịch.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng arginine?

L-arginine có thể gây ra một số tác dụng phụ bao gồm:

  • Buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, đau bụng, đi đại tiện thường xuyên;
  • Tăng lượng ure trong nước tiểu;
  • Xuất huyết, tăng lượng đường và kali trong máu.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến thầy thuốc hay bác sĩ của bạn.

Thận trọng

Trước khi dùng L-arginine bạn nên biết những gì?

Sử dụng L-arginine với liều lượng cao có thể gây độc ở tế bào mô não. Những quy định cho L-arginine ít nghiêm ngặt hơn những quy định của tân dược. Cần nghiên cứu sâu hơn để xác định độ an toàn của vị thuốc này. Lợi ích của việc sử dụng L-arginine nên cân nhắc với nguy cơ có thể xảy ra trước khi dùng. Tham khảo ý kiến tư vấn của thầy thuốc hay bác sĩ trước khi sử dụng vị thuốc này.

Mức độ an toàn của L-arginine như thế nào?

Không nên sử dụng L-arginine với phụ nữ mang thai, đặc biệt là ở phụ nữ có nguy cơ sẩy thai cao. Truyền dịch L-arginine qua đường tĩnh mạch có thể dẫn đến sinh non, tiền sản giật và đã có trường hợp tử vong.

Tránh sử dụng ở những người bị bệnh tim, bệnh gan, herpes, hen suyễn, hạ huyết áp và bệnh thận.

L-arginine có thể tương tác với những gì?

Thuốc có thể tương tác với những thuốc bạn đang dùng hay tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn. Tham khảo ý kiến tư vấn của thầy thuốc hay bác sĩ trước khi sử dụng arginine.

L-arginine có thể làm giảm huyết áp. Bạn không nên dùng L-arginine cùng với thuốc hạ huyết áp vì chúng có thể làm cho huyết áp của bạn quá thấp.

Bạn nên cẩn thận khi dùng L-arginine và các loại thuốc sau:

  • Thuốc chữa bệnh tiểu đường;
  • Thuốc tây và các loại thảo mộc chữa bệnh huyết áp cao;
  • Các thuốc làm tăng lưu lượng máu đến tim;
  • Thuốc tây và các loại thảo dược giúp ngăn đông máu;
  • Viagra;
  • Thuốc lợi tiểu.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Butterbur là thảo dược gì?

(55)
Tên thông thường: Blatterdock , bog rhubarb , bogshorns , butter-dock , butterbur , butterfly dock , coltsfoot , exwort , fuki (Japanese), pestilence-wort , pestwurz (German), Petadolex , ... [xem thêm]

Nghệ tây là thảo dược gì?

(47)
Tên khoa học: Colchicum autumnaleTìm hiểu chungNghệ tây dùng để làm gì?Hạt giống, thân và hoa nghệ tây được sử dụng để làm thuốc.Mặc dù có những mối quan ... [xem thêm]

Hạt dẻ Mỹ là thảo dược gì?

(42)
Tên thường gọi: Ail-Doux, Ail Doux, Dog’s Tooth Violet, Érythrone d’Amérique, Erythronium, Erythronium americanumTên khoa học: Erythronium americanusTác dụngHạt dẻ Mỹ dùng ... [xem thêm]

Cỏ ba lá đỏ là thảo dược gì?

(13)
Tên thông thường: Beebread, Clovone, Cow Clover, Daidzein, Genistein, Isoflavone, Meadow Clover, Miel des Prés, Phytoestrogen, Purple Clover, Trebol Rojo, Trèfle Commun, Trèfle des Prés, ... [xem thêm]

Thảo dược glucosamin

(56)
Tên thông thường: glucosaminTên khoa học: 2-amino-2-deoxyglucoseTác dụngTác dụng của glucosamin là gì?Glucosamin được sử dụng hỗ trợ điều trị viêm xương khớp, ... [xem thêm]

Hồng trà Nam Phi là thảo dược gì?

(93)
Tên thông thường: Red-Bush-Tea, Red-Bush-Tea tea, rooibos tea, hồng trà Nam Phi, trà bụi, trà đỏTên khoa học: Aspalathus linearisTác dụngHồng trà Nam Phi dùng để làm ... [xem thêm]

Cỏ hương bài là thảo dược gì?

(46)
Tên thông thường: cỏ hương bài, Anatherumzizanioides, Andropogonodoratus, Chiendent des Indes, Chiendent Odorant, Chrysopogonzizanioides, Cuscus, Cuscus Grass, Cuseus Grass, Khas, ... [xem thêm]

Dược liệu Trầu không có công dụng gì?

(61)
Tên thường gọi: Trầu khôngTên gọi khác: Trầu cay, trầu lương, thược tương, thổ lâu đằngTên nước ngoài: Betel pepper, vine pepper…Tên khoa học: Piper betle ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN