Syntometrine®

(3.92) - 73 đánh giá

Tên gốc: oxytocin + ergometrine

Tên biệt dược: Syntometrine®

Phân nhóm: thuốc tác dụng lên tử cung

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Syntometrine® là gì?

Syntometrine® có công dụng:

  • Giúp đẩy nhau thai ra trong giai đoạn cuối chuyển dạ;
  • Phòng ngừa hoặc kiểm soát hiện tượng chảy máu nặng sau khi sổ nhau (xuất huyết sau sinh).

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Syntometrine® cho người lớn như thế nào?

Để giúp loại bỏ nhau thai, thuốc được tiêm liều duy nhất vào cơ đùi của mẹ hoặc vào vai của em bé mới sinh.

Để giúp ngăn ngừa hoặc kiểm soát xuất huyết sau sinh, thuốc được tiêm liều duy nhất vào cơ đùi của mẹ, ngay cả khi nhau thai đã xổ ra hoặc khi có hiện tượng xuất huyết.

Đôi khi, thuốc được tiêm vào tĩnh mạch thay vì cơ đùi nếu có hiện tượng xuất huyết nghiêm trọng, nhưng cách này không được bác sĩ khuyến cáo.

Liều dùng thuốc Syntometrine® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Syntometrine® như thế nào?

Thuốc được sử dụng dưới sự kiểm soát của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quá liều khó có thể xảy ra.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Vì bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định và theo dõi quá trình bạn sử dụng thuốc, trường hợp quên liều khó có thể xảy ra.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Syntometrine®?

Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng Syntometrine® bao gồm:

  • Buồn nôn và nôn mửa;
  • Đau bụng;
  • Đau đầu;
  • Chóng mặt;
  • Viêm da;
  • Tăng huyết áp;
  • Tức ngực;
  • Loạn nhịp tim;
  • Khó thở.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Syntometrine® bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Syntometrine®;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý sau nào khác.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Syntometrine® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Syntometrine® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc Syntometrine® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với thuốc này bao gồm:

  • Thuốc kháng nấm Azole (fluconazole, itraconazole);
  • Boceprevir;
  • Cimetidin;
  • Cobicistat;
  • Efavirenz;
  • Kháng sinh Macrolide (erythromycin, clarithromycin, telithromycin);
  • Thuốc ức chế men protease HIV (ritonavir, atazanavir, darunavir);
  • Telaprevir;
  • Ticagrelor.

Thuốc Syntometrine® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Thuốc Syntometrine® có thể tương tác với tình trạng sức khỏe nào?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Syntometrine® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Syntometrine® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Syntometrine® có dạng dung dịch tiêm với hàm lượng 500mg/5IU (đơn vị quốc tế).

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Butriptyline

(40)
Tác dụngTác dụng của butriptyline là gì ?Butriptyline được sử dụng để điều trị các vấn đề liên quan đến thần kinh và cảm xúc (như trầm cảm). Thuốc có ... [xem thêm]

Thuốc crofelemer

(23)
Tìm hiểu chungTác dụng của crofelemer là gì?Thuốc crofelemer là thuốc dùng để chữa bệnh tiêu chảy do tác dụng phụ của việc điều trị HIV/AIDS. Loại thuốc ... [xem thêm]

Beraprost

(46)
Tác dụngTác dụng của Beraprost là gì?Beraprost là một thuốc thuộc nhóm kháng đông, chống kết tập tiểu cầu và tiêu sợi huyết. Beraprost được dùng để ... [xem thêm]

Modalime®

(95)
Tên gốc: ciprofibratePhân nhóm: thuốc trị rối loạn lipid máuTên biệt dược: Modalime®Tác dụngTác dụng của thuốc Modalime® là gì?Modalime® có tác dụng kết hợp ... [xem thêm]

Liverstad

(70)
Thành phần: silymarin (dưới dạng cao cardus marianus) 70mgPhân nhóm: thuốc thông mật, tan sỏi mật & bảo vệ ganTên biệt dược: LiverstadTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Be-Stedy 24

(61)
Tên gốc: betahistine dihydrochloridTên biệt dược: Be-Stedy 24Tác dụng của thuốc Be-Stedy 24Tác dụng của thuốc Be-Stedy 24 là gì?Thuốc Be-Stedy 24 được sử dụng để ... [xem thêm]

Thuốc Diane®-35

(71)
Tên gốc: cyproterone acetate 2 mg, ethinylestradiol 0,035 mgTên biệt dược: Diane®-35Phân nhóm: thuốc trị mụn, thuốc tránh thai dạng uống.Tác dụngTác dụng của thuốc ... [xem thêm]

Dofluzol

(22)
Tên gốc: flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) 5mgPhân nhóm: thuốc giãn mạch ngoại biên & thuốc hoạt hóa não/thuốc trị đau nửa đầuTên biệt dược: ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN