Bạc hà lục là thảo dược gì?

(3.76) - 79 đánh giá

Tìm hiểu chung

Bạc hà lục dùng để làm gì?

Bạc hà lục là một loại thảo mộc, lá và dầu được sử dụng để làm thuốc.

Bạc hà lục được sử dụng cho các rối loạn tiêu hóa bao gồm khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy, co thắt đường tiêu hóa trên, đường mật và sưng túi mật (viêm) và sỏi mật.

Bạc hà lục cũng được sử dụng điều trị đau họng, cảm lạnh, nhức đầu, đau răng, chuột rút, ung thư và viêm đường hô hấp. Một số người sử dụng bạc hà lục như một chất kích thích, thuốc giảm đau tại chỗ, và thuốc chống co thắt.

Bạc hà lục được bôi trực tiếp vào da để giảm sưng bên trong miệng, viêm khớp, cơ và đau thần kinh, các tình trạng da bao gồm ngứa và nổi mề đay.

Trong thực phẩm và đồ uống, cây bạc hà lục được sử dụng làm hương liệu.

Trong sản xuất, bạc hà được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm sức khỏe, mỹ phẩm và các sản phẩm vệ sinh răng miệng như nước súc miệng và kem đánh răng.

Bạc hà lục có thể được sử dụng cho các mục đích sử dụng khác. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin.

Cơ chế hoạt động của bạc hà lục là gì?

Hiện nay vẫn chưa có đủ nghiên cứu về tác dụng của loại thuốc này. Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Liều dùng

Liều dùng thông thường của bạc hà lục là gì?

Liều dùng của bạc hà lục có thể khác nhau đối với những bệnh nhân khác nhau. Liều lượng dựa trên tuổi của bạn, tình trạng sức khỏe và một số vấn đề cần quan tâm khác. Bạc hà lục có thể không an toàn. Hãy thảo luận với thầy thuốc và bác sĩ của bạn để tìm ra liều dùng thích hợp.

Dạng bào chế của bạc hà lục là gì?

Bạc hà lục có các dạng bào chế:

  • Trà
  • Viên nhai
  • Chiết xuất chất lỏng

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng bạc hà lục?

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến thầy thuốc hay bác sĩ.

Thận trọng

Trước khi dùng bạc hà lục, bạn nên biết những gì?

Tham khảo ý kiến bác sĩ, dược sĩ, nếu:

  • Bạn có thai hoặc cho con bú, bạn chỉ nên dùng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ
  • Bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào khác
  • Bạn có dị ứng với bất kỳ chất nào của bạc hà lục hoặc các loại thuốc khác hoặc các loại thảo mộc khác
  • Bạn có bất kỳ bệnh tật, rối loạn hoặc tình trạng bệnh nào khác
  • Bạn có bất kỳ loại dị ứng nào khác, như thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản, hay động vật.

Bạn cần cân nhắc giữa lợi ích của việc sử dụng bạc hà lục với nguy cơ có thể xảy ra trước khi dùng. Tham khảo ý kiến tư vấn của thầy thuốc hay bác sĩ trước khi sử dụng vị thuốc này.

Mức độ an toàn của bạc hà lục như thế nào?

Dầu bạc hà có thể an toàn khi dùng với số lượng thường thấy trong thực phẩm. Cây bạc hà có thể an toàn khi uống với lượng thuốc hoặc khi dùng cho da.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: lá bạc hà có thể không an toàn khi dùng quá nhiều trong thời kỳ mang thai. Sử dụng quá nhiều bạc hà lục có thể gây hại cho tử cung. Tránh sử dụng với số lượng lớn bạc hà trong thời kỳ mang thai.

Bệnh thận: bạc hà lục có thể làm tăng tổn thương thận.

Bệnh gan: bạc hà lục có thể làm tăng tổn thương gan.

Tương tác

Bạc hà lục có thể tương tác với những gì?

Thảo dược này có thể tương tác với những thuốc bạn đang dùng hay tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn. Tham khảo ý kiến tư vấn của thầy thuốc hay bác sĩ trước khi sử dụng bạc hà lục.
Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Ngò tây Piert là thảo dược gì?

(70)
Tên thông thường: Mùi tàu hay mùi gai, ngò gai hoặc ngò tây,Tên khoa học: Alchemilla arvensis, Aphanes arvensisTác dụngNgò tây Piert dùng để làm gì?Các phần của ngò ... [xem thêm]

10 tác dụng của nước dừa tươi đối với sức khỏe và làm đẹp

(47)
Nước dừa tươi là một loại thức uống giải khát tự nhiên rất được ưa thích vì vừa an toàn lại phổ biến khắp nơi. Bạn sẽ ngạc nhiên khi biết rằng ... [xem thêm]

Carnosine

(62)
Tên thông thường: B-Alanyl-L-Histidine, B-Alanyl Histidine, Beta-alanyl-L-histidine, Bêta-Alanyl-L-Histidine, Carnosina, L-Carnosine, N-Acetyl-Carnosine, N-Acétyl-Carnosine, ... [xem thêm]

Betaine Hydrochloride là thảo dược gì?

(48)
Tên thông thường: Acide Chlorhydrique de Bétaïne, Betaine, Bétaïne, Betaine Chlorhydrate, Betaine HCl, Bétaïne HCl, Betaine Hydrochloric Acid, Chlorhidrato de Betaína, Chlorhydrate de ... [xem thêm]

Lý chua đen

(29)
Tên thường gọi: Black Currant Seed Oil, Cassis, European Black Currant, Feuille de Cassis, Gadelier Noir, Groseille Noir, Grosella Negra, Huile de Pépins de Cassis, Nabar, Paper, Ribes Nigri ... [xem thêm]

Hạnh nhân đắng là thảo dược gì?

(23)
Tên thông thường: hạnh nhân đắng, Almendra Amarga, Almendro Amargo, Amande Amère, Amandier Amer, Amandier à Fruits Amers, Amendoa Amarga, Amygdala Amara, Bitter Almond Oil, Bitter ... [xem thêm]

Phenibut là thảo dược gì?

(75)
Tên thông thường: 4-Amino-3-Phenylbutyric Acid, Acide 4-Amino-3-Phenylbutyrique, Acide Bêta-phényl-gamma-aminobutyrique, Agente Gabaérgico, B-Phenyl-Gamma-Aminobutyric Acid, Beta-Phenyl-GABA, ... [xem thêm]

Glutathione

(94)
Theo nghiên cứu lâm sàng, glutathione đã được chứng minh có tác dụng hỗ trợ tối ưu hóa hệ miễn dịch, tối đa hóa các chức năng chống lão hóa, đồng thời ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN