Chlorcyclizine

(3.75) - 61 đánh giá

Tác dụng

Tác dụng của chlorcyclizine là gì?

Chlorcyclizine thuộc nhóm thuốc kháng histamin. Thuốc có tác dụng để điều trị bệnh viêm mũi dị ứng và cổ họng.

Bạn nên uống chlorcyclizine như thế nào?

Đọc hướng dẫn được cung cấp bởi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bạn bắt đầu dùng nó và mỗi lần thay đổi thuốc. Nếu có bất kì câu hỏi nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Bạn nên bảo quản chlorcyclizine như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng chlorcyclizine cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc các bệnh dị ứng

Người lớn: Thuốc uống: 50-100 mg một lần hoặc hai lần mỗi ngày.

Liều dùng chlorcyclizine cho trẻ em là gì?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và quyết định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Chlorcyclizine có những hàm lượng nào?

Chlorcyclizine có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén dùng đường uống 25 mg; 50 mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng chlorcyclizine ?

Một số tác dụng phụ bạn có thể có như: an thần; các tác dụng thuốc đối kháng tại thụ thể muscarinic (antimuscarinic); trầm cảm và rối loạn hệ thần kinh trung ương; kích thích ngược thần kinh trung ương; nhức đầu; tim đập mạnh và loạn nhịp tim; co giật, đổ mồ hôi, đau cơ, cảm giác khác thường, triệu chứng ngoại giáp, run; rối loạn giấc ngủ và tiêu hóa; các phản ứng quá mẫn cảm và rối loạn máu; ù tai, hạ huyết áp; rụng tóc.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng chlorcyclizine bạn nên biết những gì?

Bạn nên hỏi bác sĩ nếu bạn:

  • Đang mang thai; cho con bú;
  • Rối loạn tim mạch nghiêm trọng;
  • Hen suyễn;
  • Buồn ngủ;
  • Tăng nhãn áp góc đóng, bí tiểu, phì đại tuyến tiền liệt, tắc pyloroduodenal;
  • Suy thận và gan;
  • Người cao tuổi;
  • Bệnh động kinh.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc N đối với thai kỳ.

Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:

  • A = Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Chlorcyclizine có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới chlorcyclizine không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Những tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến chlorcyclizine?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng việc sử dụng thuốc này. Hảy kể cho bác sĩ của bạn biết nếu bạn có những vấn đề sức khỏe khác.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

SAFOLI

(80)
Tên gốc: sắt (III) hydroxyd polymaltose 166,67mg (Tương đương với 50 mg sắt nguyên tố), axit folic 0,35mg, tá dượcTên biệt dược: SAFOLIPhân nhóm: Vitamin & khoáng chất ... [xem thêm]

Bevantolol

(45)
Tác dụngTác dụng của bevantolol là gì?Bevantolol được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị bệnh cao huyết áp. Việc hạ ... [xem thêm]

Neurobion®

(28)
Biệt dược: NeurobionHoạt chất: Vitamin B1, B6, B12Thuốc Neurobion có dạng viên bao đường, mỗi viên có chứa:Vitamin B1……..100 mgVitamin B6……..200 mgVitamin ... [xem thêm]

Nabilone

(21)
Tên gốc: NabiloneTên biệt dược: CesametTác dụngTác dụng của thuốc nabilone là gì?Nabilone được sử dụng để điều trị buồn nôn và nôn nặng do điều trị ... [xem thêm]

Thuốc ziprasidone

(98)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc ziprasidone là gì?Bạn có thể dùng thuốc ziprasidone để điều trị một số chứng rối loạn tâm thần/tâm trạng (tâm thần ... [xem thêm]

Thuốc Calcium Sandoz®

(44)
Tên gốc: elemental calcium, calcium gluconate, canxi carbonatTên biệt dược: Calcium Sandoz®Phân nhóm: thuốc bổ sung canxi.Tác dụngTác dụng của thuốc Calcium Sandoz® là ... [xem thêm]

Cà gai leo Tuệ Linh

(36)
Tên thành phần:Cao Cà gai leo: 250 mgCao Giảo cổ lam: 250 mgTên thương mại: Cà gai leo Tuệ LinhPhân nhóm: thực phẩm chức năngCông dụng của Cà gai leo Tuệ LinhCông ... [xem thêm]

Gliatilin

(91)
Thành phần: choline alfoscerate 400mg ở dạng viên nang và choline alfoscerate 1g cho 1 ống 4ml dạng tiêmPhân nhóm: thuốc hướng thần kinh & thuốc bổ thần kinhTên biệt ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN