Công dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz

(4.25) - 70 đánh giá

Thành phần: Cao lá sen, chiết xuất tỏi, cao hoàng bá, vitamin B5, ALA, curcuma phospholipid

Phân nhóm: Thực phẩm chức năng và các liệu pháp bổ trợ

Tên thương hiệu: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz

Tác dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz

Tác dụng của thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz là gì?

Với thành phần chính từ cao lá sen, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz giúp hỗ trợ điều trị và phòng ngừa rối loạn lipid máu, từ đó giảm nguy cơ xơ vữa động mạch hiệu quả. Cụ thể, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz có công dụng:

  • Hỗ trợ giảm cholesterol máu
  • Giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.

Liều dùng của Lipidcleanz

Liều dùng Lipidcleanz cho người lớn như thế nào?

Liều dùng sau khi đã ổn định lipid máu và tăng cường sức khỏe:

  • Uống 2 – 4 viên/ngày, chia 2 lần.

Liều dùng hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu:

  • Uống 6 viên/ngày, chia 2 lần.

Liều dùng Lipidcleanz cho trẻ em như thế nào?

  • 13 tuổi: Ngày 1 viên.
  • 36 tuổi: Ngày 2 viên, chia 2 lần.
  • 612 tuổi: Ngày 3 viên, chia 2 lần.
  • > 12 tuổi uống liều bình thường, 3 viên/lần, 2 lần/ngày.

Cách dùng sản phẩm Lipidcleanz

Bạn nên dùng Lipidcleanz như thế nào?

Bạn uống thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 1 giờ và duy trì sử dụng thường xuyên, liên tục trong khoảng từ 1–3 tháng để có kết quả tốt nhất. Bạn nên dùng nhắc lại 1–2 đợt mỗi năm để phòng ngừa rối loạn lipid máu tái phát.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều, hãy bổ sung càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch.

Tác dụng phụ của Lipidcleanz

Lipidcleanz có những tác dụng phụ nào?

Sản phẩm Lipidcleanz đã được rất nhiều người sử dụng và cho thấy hiệu quả tích cực. Cụ thể, sản phẩm Lipidcleanz có tác dụng giảm mỡ máu hiệu quả và chưa thấy có tác dụng không mong muốn. Do vậy, người dùng có thể yên tâm sử dụng Lipidcleanz lâu dài.

Thận trọng/Cảnh báo khi sử dụng Lipidcleaz

Trước khi sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz, bạn nên lưu ý những gì?

Khi sử dụng sản phẩm, nếu muốn có hiệu quả cao nhất, bạn nên xây dựng chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh với một số lưu ý sau:

  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, các loại cá biển như cá hồi, cá trích, cá mòi,…; Hạn chế ăn những loại thịt đỏ, đồ dầu mỡ,…
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và các chất kích thích
  • Giảm cân nếu bị thừa cân, béo phì.
  • Nghỉ ngơi điều độ, tránh căng thẳng, mệt mỏi
  • Tập thể dục thường xuyên để giảm mỡ máu và tăng cường thể lực.

Những đối tượng phù hợp sử dụng thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz gồm:

  • Người bị rối loạn lipid máu: Tăng cholesterol toàn phần, tăng LDL-C, tăng VLDL-C, tăng triglycerid, giảm HDL-C
  • Người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, béo phì, những người thường xuyên uống nhiều bia, rượu,…

Tương tác có thể xảy ra với Lipidcleanz

Lipidcleanz có thể tương tác với những thuốc nào?

Hiện tại, chưa có trường hợp nào được ghi nhận về tương tác giữa sản phẩm Lipidcleanz với các loại thuốc điều trị. Tốt nhất, khi bạn kết hợp sử dụng Lipidcleanz với các loại thuốc khác thì nên uống cách nhau 2 giờ.

Lipidcleanz có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz có nguồn gốc từ tự nhiên nên không tương tác với thực phẩm, đồ uống nào. Tuy nhiên, với tình trạng rối loạn lipid máu, bạn không nên sử dụng rượu bia, cà phê, đồ uống có cồn, không nên ăn mặn, đồ ăn nhiều dầu mỡ để tránh bệnh nặng thêm.

Bảo quản sản phẩm Lipidcleanz

Bạn nên bảo quản sản phẩm Lipidcleanz như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng.

Dạng bào chế của Lipidcleanz

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lipidcleanz có dạng và hàm lượng như thế nào?

Lipidcleanz được bào chế dưới dạng viên nén, dùng để uống. Thành phần trong mỗi viên Lipidcleanz bao gồm:

  • Cao lá sen………………………………………………50mg
  • Chiết xuất tỏi (Allicin)……………………………….60mg
  • Cao hoàng bá…………………………………………100mg
  • Vitamin B5 (D- Calcium pantothenate)………..20mg
  • Alpha lipoic acid (ALA)……………………………..25mg
  • Curcuma phospholipid……………………………..10mg

Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Chúng tôi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Đánh giá:

Bài viết liên quan

Thuốc mizolastine

(51)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc mizolastine là gì?Mizolastine là một loại thuốc kháng histamine. Thuốc ngăn chặn tác động của hóa chất gây các triệu chứng ... [xem thêm]

Thuốc Tracutil®

(63)
Tên gốc: kẽm clorua khan nước, sắt (II) clorua ngậm nước, mangan (II) clorua ngậm nước, đồng (II) clorua ngậm nước, crom (III) clorua ngậm nước, natri molipdat ngậm ... [xem thêm]

Thuốc Kremil-S FR®

(18)
Tên gốc: Al(OH)3-Mg carbonate 325 mg + dimethylpolysiloxane 10 mg + dicyclomine HCl 2,5 mg.Tên biệt dược: Kremil-S FR®Phân nhóm: thuốc kháng axit, chống trào ngược & chống ... [xem thêm]

Ornidazole

(66)
Tên gốc: ornidazoleTên biệt dược: Aflox-OZ®, Agiflo-OZ®, Ao Bo Lin®, Ao Li Tou®, Aoning®, Avrazor®, Borneral®, Chekmet-O®, Dazolic®, Diragyl®, Dizole®, Duochek®, Invigan®Phân ... [xem thêm]

Sansvigyl®

(72)
Tên gốc: metronidazole, spiramycinPhân nhóm: các phối hợp kháng khuẩnTên biệt dược: Sansvigyl®Tác dụng của thuốc Sansvigyl®Tác dụng của thuốc Sansvigyl® là ... [xem thêm]

Sudafed® Congestion

(73)
Tên gốc: pseudoephedrineTên biệt dược: Sudafed® CongestionPhân nhóm: thuốc ho & cảmTác dụngTác dụng của thuốc Sudafed® Congestion là gì?Sudafed® Congestion thường ... [xem thêm]

Axit niflumic

(58)
Tên gốc: axit niflumicTên biệt dược: Nifluril®, Niflugel®, Niflucil®Phân nhóm: thuốc kháng viêm không steroidTác dụngTác dụng của axit niflumic là gì?Axit niflumic là ... [xem thêm]

Thuốc ruxolitinib

(16)
Tìm hiểu chungTác dụng của thuốc ruxolitinib là gì?Bạn có thể dùng thuốc ruxolitinib để điều trị một số bệnh rối loạn tủy xương (bệnh xơ hóa tủy ... [xem thêm]

DANH SÁCH PHÒNG KHÁM BỆNH VIỆN